So Sánh Hiệu Quả Lâu Dài: Kem Imiquimod và Phẫu Thuật Cắt Bỏ Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Đáy Dạng Nút

1 lượt xem

Ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC) dạng nút (nBCC) là một loại ung thư da phổ biến, và việc tìm kiếm các phương pháp điều trị không xâm lấn hiệu quả ngày càng được quan tâm. Một nghiên cứu gần đây đã so sánh hiệu quả lâu dài của việc kết hợp nong và cạo bề mặt (SC) với kem imiquimod 5% so với phẫu thuật cắt bỏ (SE) trong điều trị nBCC sau 5 năm.

Tổng quan về nghiên cứu SCIN

Nghiên cứu SCIN (Surgery Versus Combined Treatment With Curettage and Imiquimod for Nodular Basal Cell Carcinoma) là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên nhằm đánh giá tính không thua kém của phương pháp SC kết hợp imiquimod 5% so với SE đối với nBCC. Nghiên cứu này bao gồm các bệnh nhân có nBCC nguyên phát với đường kính từ 4 đến 20 mm, được thực hiện tại hai khoa da liễu ngoại trú ở Hà Lan.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của thử nghiệm SCIN ban đầu là đánh giá xác suất không thất bại điều trị sau 1 năm. Tuy nhiên, phân tích thứ cấp này tập trung vào các kết quả thứ cấp được quy định trước, đó là xác suất không thất bại điều trị sau 5 năm theo dõi, hoàn thành vào ngày 7 tháng 9 năm 2022.

Phương pháp nghiên cứu

Các bệnh nhân được phân ngẫu nhiên vào hai nhóm: nhóm SC cộng imiquimod 5% hoặc nhóm SE. Phương pháp đánh giá bao gồm phân tích Kaplan-Meier về xác suất còn tự do khỏi thất bại điều trị (tái phát) với khoảng tin cậy 95%, dựa trên dữ liệu đáp ứng điều trị từ 3 lần khám theo dõi định kỳ vào 3 tháng, 1 năm và 5 năm sau khi kết thúc điều trị. Các phân tích bổ sung có tính đến tử vong như một nguy cơ cạnh tranh cũng đã được thực hiện.

Kết quả nghiên cứu

Tổng cộng có 145 bệnh nhân (53.1% nam, độ tuổi trung vị 68 tuổi) mắc nBCC nguyên phát, được chứng minh bằng mô bệnh học, đã được phân ngẫu nhiên vào nhóm SC cộng imiquimod (n=73) hoặc nhóm SE (n=72).

Tỷ lệ thất bại điều trị

Trong nhóm SC cộng imiquimod, có tổng cộng 15 trường hợp thất bại điều trị xảy ra (5 trường hợp thất bại xảy ra trong khoảng thời gian từ 1 đến 5 năm sau điều trị). Trong khi đó, nhóm SE chỉ có 1 trường hợp thất bại.

Xác suất tự do khỏi thất bại điều trị sau 5 năm

Xác suất còn tự do khỏi thất bại điều trị sau 5 năm là 77.8% (khoảng tin cậy 95%, 65.7%-86.0%) đối với nhóm SC cộng imiquimod. Con số này ở nhóm SE là 98.2% (khoảng tin cậy 95%, 88.0%-99.8%).

Nguy cơ tương đối và nguy cơ cạnh tranh

Tỷ lệ nguy cơ tương đối của thất bại điều trị giữa hai nhóm là 15.93 (khoảng tin cậy 95%, 2.10-120.64). Khoảng tin cậy 95% không loại trừ biên độ không thua kém là 5.22. Ngoài ra, 20 bệnh nhân tử vong do các nguyên nhân không liên quan đến BCC. Tỷ lệ dưới nguy cơ từ hồi quy nguy cơ cạnh tranh là 16.16 (khoảng tin cậy 95%, 2.18-119.72).

Thảo luận và Kết luận

Phân tích thứ cấp này chỉ ra rằng, mặc dù không thể kết luận SC cộng imiquimod là không thua kém so với SE, nhưng phương pháp này kém hiệu quả hơn đáng kể sau 5 năm điều trị. Phần lớn các trường hợp thất bại điều trị xảy ra trong năm đầu tiên sau điều trị. Tuy nhiên, xác suất sống sót không có khối u sau 5 năm điều trị bằng SC cộng imiquimod vẫn đạt 77.8%.

Thông tin từ nghiên cứu này có thể hỗ trợ các bác sĩ trong việc tư vấn cho bệnh nhân về những lợi ích và đánh đổi tương đối giữa các lựa chọn điều trị khác nhau cho nBCC.

Thông tin về xung đột lợi ích

Các tác giả đã báo cáo về xung đột lợi ích tiềm ẩn, bao gồm việc nhận phí cá nhân, nhận vật tư y tế hoặc các khoản phí liên quan đến diễn thuyết và tư vấn từ các công ty dược phẩm. Tuy nhiên, không có xung đột lợi ích nào khác được báo cáo.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Video nổi bật+ Xem tất cả

Tin mới hơn