Contents
- Bà Triệu (225-248) – Khát vọng tự do
- Lý Thường Kiệt – Tư tưởng tiến công làm phòng thủ
- Trần Thủ Độ – Ý chí sắt đá
- Trần Hưng Đạo – Kế sách giữ nước bền gốc
- Trần Bình Trọng – Khí phách trung quân ái quốc
- Hồ Nguyên Trừng – Sức mạnh của lòng dân
- Nguyễn Trãi – Thuyền và nước
- Nguyễn Bỉnh Khiêm – Tầm nhìn chiến lược
- Vua Quang Trung – Lời hịch sông núi
- Nguyễn Trung Trực – Tinh thần kháng chiến bất diệt
- Kết luận
Lịch sử hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam không chỉ được ghi dấu bằng những chiến công hiển hách mà còn được lưu truyền qua những câu nói bất hủ trong lịch sử. Những lời nói đanh thép, đầy khí phách của các bậc anh hùng không chỉ là mệnh lệnh chiến đấu mà còn là lời tuyên thệ, là sự kết tinh của tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường và lòng tự tôn dân tộc. Chúng vượt qua thử thách của thời gian, trở thành di sản vô giá, nguồn động lực to lớn cho các thế hệ sau noi theo. Những lời nói ấy cũng mãnh liệt như những câu nói hay về tuổi trẻ của các nhà văn được lưu truyền mãi.
Bà Triệu (225-248) – Khát vọng tự do
Vào thế kỷ thứ III, đối mặt với ách đô hộ của nhà Ngô, Triệu Thị Trinh đã thể hiện một khí phách phi thường. Khi được khuyên lấy chồng, ở tuổi 19, bà đã khẳng khái đáp lại:
“Tôi chỉ muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ, chém cá kình ở Biển Đông, giành lại giang sơn, cởi ách nô lệ, chứ tôi không chịu khom lưng làm tì thiếp người”.
Câu nói này thể hiện một khát vọng tự do cháy bỏng và một ý chí hiên ngang, vượt xa những ràng buộc của xã hội phong kiến đương thời.
Lý Thường Kiệt – Tư tưởng tiến công làm phòng thủ
Danh tướng Lý Thường Kiệt đã chỉ huy quân đội Đại Việt đập tan âm mưu xâm lược của quân Tống trong những năm 1075-1077. Tư tưởng quân sự thiên tài của ông được thể hiện qua nhận định sắc bén khi biết tin nhà Tống chuẩn bị xâm lược:
“Ngồi yên đợi giặc không bằng đem quân ra phá thế mạnh của giặc”.
Với triết lý lấy tấn công làm phòng thủ, ông đã chủ động mang quân đánh thẳng vào các châu Khâm, Liêm, Ung, làm phá sản hoàn toàn kế hoạch của quân Tống.
Trần Thủ Độ – Ý chí sắt đá
Đầu năm 1258, trước thế giặc Mông Cổ vô cùng hung hãn, vua Trần Thái Tông có phần nao núng và đã hỏi ý kiến Thái sư Trần Thủ Độ. Ông đã tâu một câu chắc nịch, thể hiện quyết tâm chiến đấu đến cùng:
“Đầu thần chưa rơi xuống đất, bệ hạ đừng lo gì khác”.
Câu trả lời cương quyết này không chỉ thể hiện khí phách của một vị tướng mà còn củng cố tinh thần cho toàn quân và dân nhà Trần, góp phần làm nên chiến thắng vẻ vang. Đây là một trong những câu nói hay về người lính quả cảm.
Trần Hưng Đạo – Kế sách giữ nước bền gốc
Quốc công Tiết chế Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn, người ba lần lãnh đạo quân dân đánh bại quân Mông-Nguyên, luôn thấu hiểu sức mạnh của nhân dân. Tháng 6/1300, khi vua Trần Anh Tông đến thăm lúc ông đang ốm nặng và hỏi về kế sách giữ nước, ông đã đưa ra lời khuyên quý giá:
“Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước muôn đời vậy”.
Đây là tư tưởng lấy dân làm gốc, là bài học sâu sắc về việc xây dựng một đất nước vững mạnh từ chính lòng dân.
Trần Bình Trọng – Khí phách trung quân ái quốc
Trong cuộc kháng chiến chống Mông-Nguyên lần thứ hai năm 1285, danh tướng Trần Bình Trọng không may bị giặc bắt. Kẻ thù dùng chức tước để dụ dỗ, hỏi ông có muốn làm vương đất Bắc không, ông đã hét lớn:
“Ta thà làm quỷ nước Nam chứ không thèm làm vương đất Bắc”.
Lời tuyên bố đanh thép này đã trở thành biểu tượng cho lòng trung thành và khí phách bất khuất của dân tộc Việt Nam, một câu nói hay về người lính lưu danh thiên cổ.
Hồ Nguyên Trừng – Sức mạnh của lòng dân
Dù nhà Hồ đã xây dựng một đội quân tinh nhuệ với vũ khí tối tân, nhưng cuối cùng vẫn thất bại nhanh chóng trước quân Minh. Tướng quốc Hồ Nguyên Trừng, một nhà quân sự tài ba, đã sớm nhận ra yếu điểm chí mạng này và tâu với vua cha:
“Thần không sợ đánh, chỉ sợ lòng dân không theo”.
Câu nói cho thấy tầm quan trọng của việc quy tụ lòng dân, bởi bất kỳ thành trì nào cũng sẽ sụp đổ nếu không được xây dựng trên nền tảng của sự ủng hộ từ nhân dân.
Nguyễn Trãi – Thuyền và nước
Nguyễn Trãi, người có công lớn trong cuộc kháng chiến chống quân Minh, đã đúc kết một chân lý sâu sắc về mối quan hệ giữa chính quyền và nhân dân. Ông từng tâm niệm rằng:
“Đẩy thuyền cũng là dân mà lật thuyền cũng là dân”.
Câu nói ví von này nhấn mạnh sức mạnh to lớn của nhân dân, có thể ủng hộ để xây dựng một triều đại vững mạnh, nhưng cũng có thể lật đổ một chính quyền nếu họ đi ngược lại lợi ích của dân.
Nguyễn Bỉnh Khiêm – Tầm nhìn chiến lược
Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm không chỉ là nhà thơ lớn mà còn là một nhà chiến lược xuất chúng của thế kỷ XVI. Khi Nguyễn Hoàng tìm đến hỏi kế, ông đã đưa ra một lời khuyên mang tính định hướng lịch sử:
“Hoành Sơn nhất đái / Vạn đại dung thân”.
Câu nói này đã mở ra con đường cho chúa Nguyễn vào Nam khai phá, lập nên cơ nghiệp vững bền ở Đàng Trong và định hình một giai đoạn mới cho lịch sử dân tộc.
Vua Quang Trung – Lời hịch sông núi
Trước khi tiến quân ra Bắc đại phá 29 vạn quân Thanh vào Tết Kỷ Dậu 1789, Vua Quang Trung – Nguyễn Huệ đã ban lời hịch thể hiện quyết tâm sắt đá và lòng tự tôn dân tộc:
“Đánh cho để dài tóc / Đánh cho để đen răng / Đánh cho nó chích luân bất phản / Đánh cho nó phiến giáp bất hoàn / Đánh cho sử tri Nam quốc anh hùng chi hữu chủ”.
Đây là lời hiệu triệu hùng hồn, khơi dậy tinh thần chiến đấu bảo vệ nền văn hóa và chủ quyền đất nước.
Nguyễn Trung Trực – Tinh thần kháng chiến bất diệt
Anh hùng Nguyễn Trung Trực, thủ lĩnh của phong trào chống Pháp ở Nam Kỳ, đã hiên ngang tuyên bố trước khi bị giặc hành hình:
“Bao giờ Tây nhổ hết cỏ nước Nam mới hết người Nam đánh Tây”.
Câu nói thể hiện tinh thần kháng chiến bất khuất, khẳng định rằng chừng nào mảnh đất này còn, thì ý chí chiến đấu giành độc lập của người Việt Nam sẽ không bao giờ bị dập tắt.
Kết luận
Những câu nói trên không chỉ là những phát ngôn trong những thời khắc lịch sử trọng đại mà còn là những di sản tinh thần vô giá, phản ánh sâu sắc trí tuệ, lòng dũng cảm và tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam. Chúng là ngọn đuốc soi đường, nhắc nhở thế hệ hôm nay và mai sau về trách nhiệm bảo vệ và xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh, xứng đáng với sự hy sinh của các bậc tiền nhân.
