Divided Đi Với Giới Từ Gì? Các Cấu Trúc Thông Dụng Nhất

9 lượt xem

“Divided” là một từ tiếng Anh đa nghĩa, vừa có thể là động từ, vừa là tính từ, và cách sử dụng của nó phụ thuộc rất nhiều vào giới từ đi kèm. Việc nắm vững các cấu trúc “Divided + giới từ” là chìa khóa để sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả trong giao tiếp cũng như trong các bài thi tiếng Anh. Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp mọi thắc mắc về “Divided đi với giới từ gì” và cung cấp các cấu trúc thông dụng nhất.

I. Ý Nghĩa Của “Divided”

“Divided” là dạng phân từ hai của động từ “Divide”, mang nghĩa “được chia tách, được phân chia”. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, “divided” có thể hoạt động như một động từ hoặc một tính từ.

  • Với vai trò là động từ: Nó diễn tả hành động chia tách một vật thành nhiều phần hoặc gây ra sự chia rẽ, mâu thuẫn. Ví dụ: “The cake is divided into six equal slices.” (Cái bánh được chia thành sáu miếng bằng nhau.) hay “The issue has divided the country.” (Vấn đề đã chia rẽ đất nước.)
  • Với vai trò là tính từ: Nó mô tả trạng thái được chia thành các phần riêng biệt, không đồng nhất hoặc có sự mâu thuẫn, không đồng thuận. Ví dụ: “The city is a divided community.” (Thành phố là một cộng đồng bị chia rẽ.) hoặc “The committee members have divided opinions.” (Các thành viên trong ủy ban có quan điểm mâu thuẫn.)

II. Các Dạng Từ Khác Của “Divide”

Ngoài “divided”, chúng ta còn có các dạng từ liên quan khác như:

  • Divide (động từ): Nghĩa gốc là chia tách, phân tách. Ví dụ: “The river divides the city.” (Con sông chia đôi thành phố.)
  • Divisible (tính từ): Có thể chia hết. Ví dụ: “12 is divisible by 3.” (12 chia hết cho 3.)
  • Divisibility (danh từ): Tính chất chia hết.
  • Divisor (danh từ): Số chia.
  • Division (danh từ): Sự chia tách, sự phân chia, phòng ban. Ví dụ: “The division of labor is important.” (Sự phân công lao động là quan trọng.)

III. “Divided” Đi Với Giới Từ Gì?

“Divided” có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau, mỗi sự kết hợp mang một sắc thái nghĩa riêng. Dưới đây là các giới từ phổ biến đi kèm với “divided”:

1. Divided + into

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả việc chia một đối tượng thành nhiều phần nhỏ hơn, hoặc phân loại đối tượng đó vào các nhóm cụ thể.

  • Ví dụ:
    • “The cake was divided into six equal slices.” (Cái bánh được chia thành sáu miếng bằng nhau.)
    • “The city is divided into several districts.” (Thành phố được chia thành nhiều quận.)

Cái bánh được chia thành sáu miếng bằng nhauCái bánh được chia thành sáu miếng bằng nhau

2. Divided + by

Cấu trúc này thường xuất hiện trong ngữ cảnh toán học, chỉ phép chia để tìm thương số giữa hai số.

  • Ví dụ:
    • “10 divided by 2 equals 5.” (10 chia cho 2 bằng 5.)
    • “16 divided by 4 is 4.” (16 chia cho 4 bằng 4.)

3. Divided + between

“Divide something between A and B” được dùng khi chia sẻ hoặc phân chia một thứ gì đó cho hai đối tượng hoặc hai nhóm.

  • Ví dụ:
    • “The prize money will be divided between the first and second-place winners.” (Tiền thưởng sẽ được chia cho người đoạt giải nhất và nhì.)
    • “The inheritance will be divided equally between the three siblings.” (Gia tài sẽ được chia đều cho ba anh em.)

Sự chia sẻ công bằng giữa hai ngườiSự chia sẻ công bằng giữa hai người

4. Divided + against

Cụm từ “divided against itself” mô tả tình trạng mâu thuẫn, chia rẽ nội bộ trong một nhóm, tổ chức hoặc hệ thống.

  • Ví dụ:
    • “The political party was divided against itself over the issue of healthcare reform.” (Đảng chính trị đã bị chia rẽ nội bộ về vấn đề cải cách y tế.)
    • “The company is divided against itself regarding the decision to expand.” (Công ty đang bị chia rẽ nội bộ về quyết định mở rộng.)

5. Divided + on

Cấu trúc này chỉ sự không đồng nhất về ý kiến, quan điểm hoặc sự mâu thuẫn xung quanh một vấn đề cụ thể.

  • Ví dụ:
    • “The members of the committee were divided on the issue of raising taxes.” (Các thành viên ủy ban bất đồng ý kiến về việc tăng thuế.)
    • “Public opinion is divided on whether to support the new policy.” (Dư luận chia rẽ về việc có nên ủng hộ chính sách mới hay không.)

IV. Các Từ Có Nghĩa Tương Tự “Divided”

Để làm phong phú thêm vốn từ vựng, bạn có thể tham khảo các từ đồng nghĩa sau:

  • Split: Chỉ sự chia rẽ, phân chia hoặc tách ra.
  • Disunited: Không đoàn kết, không thống nhất.
  • Discordant: Không hòa hợp, mâu thuẫn trong ý kiến.
  • Fragmented: Phân mảnh, tách rời thành nhiều phần nhỏ.

Sự chia rẽ ý kiếnSự chia rẽ ý kiến

V. Bài Tập Vận Dụng

Hãy điền các từ/cụm từ sau vào chỗ trống: divided into, divided on, divided between, divided against, divided, divide.

  1. The students were ________ two teams for the quiz competition.
  2. The family was deeply ________ over the decision to sell their ancestral home.
  3. The board of directors was ________ whether to invest in the new technology.
  4. The issue of climate change has ________ scientists and policymakers.
  5. The team was ________ staying and leaving the tournament.
  6. The jury was __________ whether to convict the defendant.
  7. The neighborhood was __________ those who supported the new development and those who opposed it.
  8. 20 __________ 5 equals 4.
  9. The group decided to __________ the tasks equally among its members.
  10. The students were __________ the idea of implementing school uniforms.

Đáp án:

  1. divided into
  2. divided
  3. divided on
  4. divided
  5. divided between
  6. divided on
  7. divided between
  8. divided by
  9. divide
  10. divided against

Kết Luận

Nắm vững các cấu trúc “Divided + giới từ” không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ. Hãy thường xuyên luyện tập để sử dụng thành thạo các cấu trúc này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn muốn kiểm tra trình độ tiếng Anh của mình, hãy tham gia bài test miễn phí tại Langmaster.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Video nổi bật+ Xem tất cả

Tin mới hơn