24/03/2026 | kien.le
Cấu trúc remember trong tiếng Anh có ý nghĩa đa dạng, được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp. Để sử dụng thành thạo, việc nắm vững cách dùng “remember to V” và “remember V-ing” là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn làm rõ những khía cạnh này.
Remember Trong Tiếng Anh Là Gì?
“Remember” trong tiếng Anh mang nghĩa là “nhớ”, “nhớ lại” hoặc “nhớ về” một sự vật, sự việc nào đó. Bên cạnh đó, động từ này còn có thể diễn tả ý nghĩa “nhớ làm gì” hoặc gợi nhắc về những kỷ niệm đã qua.
Ví dụ:
- I remember Tom told me this. (Tôi nhớ Tom đã nói với tôi điều này rồi.)
- Remember to write your name on the form. (Nhớ viết tên bạn vào tờ đơn nhé.)
Lưu ý: Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “remember” đều là “remembered”.
Remember trong tiếng Anh là gì?
Chức Năng và Vị Trí Của Remember Trong Câu
Chức Năng
Cấu trúc “remember” được dùng để diễn tả hành động “nhớ về một điều gì đó” hoặc “gợi nhắc về một việc đã làm”.
Ví dụ:
- Mark can’t remember exactly what he was supposed to do. (Mark không nhớ chính xác điều mà anh ấy cần phải làm.)
- Do you remember the last time you saw her? (Bạn có nhớ lần cuối cùng mà bạn gặp cô ấy là khi nào không?)
Chức năng của remember trong câu
Vị Trí
“Remember” có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu:
- Sau chủ ngữ: “I still remember feeling jealous as a child when I saw other children being taken out by their parents.” (Tôi vẫn nhớ cảm giác ghen tị lúc còn bé, khi tôi nhìn thấy những đứa trẻ khác được bố mẹ đưa đi chơi.)
- Trước “to V”: “She always remembers to turn off the lights when not in use.” (Cô ấy luôn nhớ tắt đèn khi không sử dụng.)
- Trước “V-ing”: “I remember seeing him somewhere.” (Tôi nhớ tôi đã gặp anh ấy ở đâu đó rồi.)
Vị trí của remember trong câu
Các Collocations Đi Cùng Remember
Dưới đây là một số cụm từ (collocations) thường đi kèm với “remember” trong tiếng Anh:
| Collocation | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| remember clearly | /rɪˈmembər ˈklɪrli/ | nhớ rõ ràng |
| remember vividly | /rɪˈmembər ˈvɪvɪdli/ | nhớ rất sống động |
| remember well | /rɪˈmembər wel/ | nhớ rất rõ |
| remember correctly | /rɪˈmembər kəˈrektli/ | nhớ chính xác |
| remember fondly | /rɪˈmembər ˈfɒndli/ | nhớ với tình cảm |
| remember vaguely | /rɪˈmembər ˈveɪɡli/ | nhớ mơ hồ |
| clearly remember | /ˈklɪrli rɪˈmembər/ | nhớ rõ |
| vaguely remember | /ˈveɪɡli rɪˈmembər/ | nhớ lờ mờ |
| fondly remember | /ˈfɒndli rɪˈmembər/ | nhớ với sự trìu mến |
| barely remember | /ˈbeəli rɪˈmembər/ | hầu như không nhớ |
| always remember | /ˈɔːlweɪz rɪˈmembər/ | luôn nhớ |
| still remember | /stɪl rɪˈmembər/ | vẫn còn nhớ |
| never remember | /ˈnevə rɪˈmembər/ | không bao giờ nhớ |
| remember perfectly | /rɪˈmembər ˈpɜːfɪktli/ | nhớ hoàn toàn rõ |
| remember instantly | /rɪˈmembər ˈɪnstəntli/ | nhớ ngay lập tức |
| remember forever | /rɪˈmembər fəˈrevə/ | nhớ mãi mãi |
| remember easily | /rɪˈmembər ˈiːzɪli/ | nhớ dễ dàng |
| remember faintly | /rɪˈmembər ˈfeɪntli/ | nhớ mơ hồ |
| remember suddenly | /rɪˈmembər ˈsʌdnli/ | chợt nhớ ra |
| remember immediately | /rɪˈmembər ɪˈmiːdiətli/ | nhớ ngay lập tức |
Các collocations đi cùng remember
Phân Biệt Remember To V và Remember V-ing
Việc phân biệt hai cấu trúc này là rất quan trọng để sử dụng “remember” một cách chính xác.
| Tóm tắt kiến thức |
|---|
| – Remember + to V: Cấu trúc: S + Remember + To V-inf (nguyên thể). Ví dụ: You remember to send her this document. (Bạn nhớ gửi tập tài liệu này cho Lan nhé.) – Remember + V-ing: Cấu trúc: S + Remember + V-ing. Ví dụ: I remember giving him the car keys. (Tôi nhớ mình đã đưa chìa khóa xe cho anh ta rồi.) |
Tóm tắt kiến thức về remember to V và remember V-ing
Cấu Trúc Remember + To V-inf
Cấu trúc “S + remember + to + V” được dùng để diễn tả ý nghĩa “nhớ phải làm gì” hoặc “nhắc nhở ai đó làm gì”. Đây là một hành động cần được thực hiện trong tương lai hoặc là một lời nhắc nhở.
Ví dụ:
- You remember to send her this document. (Bạn nhớ gửi tập tài liệu này cho Lan nhé.)
- Remember to lock the door before going out. (Nhớ khóa cửa trước khi ra ngoài nhé.)
Cấu trúc remember + to V-inf
Cấu Trúc Remember + V-ing
Cấu trúc “S + remember + V-ing” được dùng để diễn tả ý nghĩa “nhớ lại một việc đã làm trong quá khứ”. Nó liên quan đến ký ức về một sự kiện đã xảy ra.
Ví dụ:
- I remember giving him the car keys. (Tôi nhớ mình đã đưa chìa khóa xe cho anh ta rồi.)
- I remember sending a weekly report to the client. (Tôi nhớ mình đã gửi báo cáo hàng tuần cho khách hàng rồi.)
Cấu trúc remember + V-ing
Các Cấu Trúc Remember Khác Trong Tiếng Anh
Bên cạnh hai cấu trúc phổ biến trên, “remember” còn xuất hiện trong một số cấu trúc khác:
| Trong câu gián tiếp | Câu trực tiếp: S + said to/ told + sb: “Remember + to V-inf…” → Câu gián tiếp: S + reminded + sb + to V-inf… |
|—|
| Remember that + mệnh đề (clause) | Remember that + mệnh đề (clause) = Remember + V-ing |
| Remember somebody + V-ing | S + remember + somebody + V-ing |
Cấu Trúc Remember Trong Câu Gián Tiếp
Khi chuyển câu trực tiếp dạng mệnh lệnh có “remember” sang câu gián tiếp, ta sử dụng cấu trúc “S + reminded + sb + to V-inf…”.
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: My mother told me: “Remember to do the housework.” (Mẹ dặn tôi rằng: “Nhớ làm việc nhà nhé.”)
- Câu gián tiếp: My mother reminded me to do the housework. (Mẹ nhắc nhở tôi làm việc nhà.)
Cấu trúc remember trong câu gián tiếp
Cấu Trúc Remember That + Mệnh Đề (Clause)
Cấu trúc này tương đương với “Remember + V-ing” và dùng để diễn tả việc nhớ về một thông tin hoặc sự kiện nào đó.
Ví dụ:
- Remember that the meeting starts at 9 a.m. (Hãy nhớ rằng cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
- Remember that you need to submit the report by Friday. (Hãy nhớ rằng bạn cần nộp báo cáo trước thứ Sáu.)
Cấu trúc remember that + mệnh đề (clause)
Cấu Trúc Remember Somebody + V-ing
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc nhớ về một người nào đó đã thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ:
- I remember her singing at the school concert. (Tôi nhớ cô ấy đã hát trong buổi hòa nhạc ở trường.)
- He remembers his father fixing the old car when he was a child. (Anh ấy nhớ bố mình đã sửa chiếc xe cũ khi còn nhỏ.)
Cấu trúc remember somebody + V-ing
Remember Đi Với Giới Từ Gì?
“Remember” có thể đi kèm với các giới từ “as” và “for” để bổ nghĩa cho động từ:
Remember As
Cấu trúc “Remember + sb/sth + as + sth” dùng để nhấn mạnh việc nhớ về một trạng thái, đặc điểm cụ thể của một người hoặc một sự vật.
Ví dụ: I remember that place as a peaceful retreat. (Tôi nhớ rằng đó là một nơi nghỉ dưỡng rất thanh bình.)
Remember For
Cấu trúc “Remember for + N” dùng để nhấn mạnh một người hoặc vật được nhớ đến vì một đặc điểm, phẩm chất hoặc thành tích cụ thể nào đó.
Ví dụ: He is remembered for his contributions to our company. (Anh ấy được nhớ đến vì những đóng góp to lớn cho công ty chúng ta.)
Giới từ đi cùng remember
Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Remember
Nhầm Lẫn Giữa Remember To V và Remember V-ing
Đây là lỗi phổ biến nhất khi sử dụng “remember”. Để khắc phục, hãy ghi nhớ:
- Remember to V: Nhớ phải làm gì (việc chưa xảy ra, mang tính nhắc nhở). Ví dụ: Remember to lock the doors. (Hãy nhớ khóa cửa nhé.)
- Remember V-ing: Nhớ về việc đã làm gì (việc đã xảy ra, mang tính hồi tưởng). Ví dụ: I remember locking the doors. (Tôi nhớ đã khóa cửa rồi.)
Quên Dùng Động Từ “To Be” Trong Câu Bị Động
Khi sử dụng “remember” trong câu bị động, người học thường quên thêm động từ “to be”. Cấu trúc đúng là “S + be + remembered as + N”.
Ví dụ:
- Sai: He remembered as a great scientist.
- Đúng: He is remembered as a great scientist. (Ông ấy được nhớ đến như là một vị tiến sĩ tài năng.)
Lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc remember
Bài Tập Vận Dụng Cấu Trúc Remember
Bài Tập 1: Chia Dạng Đúng Của Động Từ
- I remember (spend) time in the countryside with my grandpa.
- I was so focused on playing that I didn’t remember (go) back.
- I remember (play) football with my friends.
- John remembers (ask) for this problem.
- Remember (call) your mother before (go) out.
Đáp án:
- Spending
- To go
- Playing
- Asking
- To call – Going
Bài Tập 2: Chọn Đáp Án Đúng
- I always remember _______ off the light before I leave my house.
A. Turning
B. Being turned
C. Turned
D. To turn - The witnesses remember _______ three men stealing it.
A. See
B. Seeing
C. Saw
D. Be seen - Will you remind me _______ this letter at the post office?
A. To post
B. Posting
C. To be posted
D. Being posted - Since then, I’ve always remembered _______ what my mom _______ me to.
A. To do – told
B. Doing – tells
C. Doing – told
D. To do – to do - Do you remember his _______ there?
A. To be
B. Is
C. Being
D. Be - When I got home, my mom stood there and said “You didn’t remember what I _______ you, did you?”
A. Tell
B. Told
C. Telling
D. Will tell - I remember that I have (fix) _______ the printer for James tomorrow.
A. Will fix
B. To fixing
C. To fix
D. Fixing - Remember (turn off) _______ the lights before (go) _______ out.
A. Turn off – go
B. Turning off – to go
C. To turn off – go
D. To turn off – going
Đáp án:
| 1. D | 2. B | 3. A | 4. A |
|---|---|---|---|
| 5. C | 6. B | 7. C | 8. D |
Bài viết trên ELSA Speak đã cung cấp kiến thức chi tiết về cấu trúc “remember” trong tiếng Anh. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp. Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết trong danh mục bài tập ngữ pháp để củng cố kiến thức.
Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Remember
1. Remember to V hay V-ing?
Theo sau “Remember” có thể là “to V” với ý nghĩa “nhớ phải làm việc gì đó” hoặc “V-ing” với ý nghĩa “nhớ về một việc gì đó đã xảy ra”. Ngoài ra, còn có cấu trúc “Remember + that + mệnh đề” với ý nghĩa “nhớ về việc gì”.
2. Remember đi với giới từ gì?
“Remember” thường đi với giới từ “as” và “for” để diễn tả:
- Remember + sb/sth + as + st: Nhấn mạnh việc nhớ về một trạng thái, đặc điểm đặc biệt của ai đó hoặc cái gì đó.
- Remember for + N: Nhấn mạnh người hoặc vật nào đó được nhớ đến với một đặc điểm, phẩm chất hoặc thành tích cụ thể.
3. Quá khứ của remember là gì?
“Remember” ở dạng quá khứ và quá khứ phân từ đều là “remembered”.
4. Các từ nào gần nghĩa với remember?
Một số từ gần nghĩa với “remember”: Recall, Treasure, Recognize, Evoke, Remind, Memorize, Commemorate, Memorialize, Reminisce, Retain, Cherish, Heed, Recollect, Celebrate, Revive, Educe, Relive, Bethink, Elicit, Enshrine.
5. Các cụm từ nào gần nghĩa với remember?
Một số cụm từ gần nghĩa với “remember”: bear in mind, look back on, think back, keep in mind, summon up, dwell upon, dig into the past, fix in the mind, go back, refresh memory, have memories, call up, call to mind, cast your mind back to, keep forever.
