Hòa bình là khát vọng thiêng liêng, là mục tiêu tối thượng mà mọi dân tộc trên thế giới, trong đó có Việt Nam, luôn hướng tới. Tuy nhiên, hành trình bảo vệ hòa bình chưa bao giờ bằng phẳng, luôn đối mặt với những thách thức từ cạnh tranh chiến lược, xung đột cục bộ đến các hình thái chiến tranh mới. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hòa bình không chỉ là điều kiện tiên quyết cho phát triển bền vững mà còn gắn liền với dân chủ, công bằng và nhân quyền. Đối với Việt Nam, một dân tộc giàu truyền thống lịch sử, giá trị hòa bình mang ý nghĩa sâu sắc hơn bao giờ hết, là điều kiện sống còn, là khát vọng văn hóa và là biểu tượng cho bản lĩnh, trí tuệ Việt Nam. Bài viết này đi sâu phân tích cơ sở lý luận, bản chất và nội hàm của hòa bình, đặc biệt là giá trị hòa bình trong tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam, đồng thời đề xuất các định hướng vận dụng và phát triển giá trị này trong bối cảnh hiện nay.
I. Cơ sở lý luận và bản chất của Hòa bình
1. Quan điểm về Hòa bình trong lịch sử tư tưởng
Từ thời cổ đại, cả phương Đông và phương Tây đều coi hòa bình là lý tưởng xã hội. Ở phương Đông, Khổng Tử đề cao “hòa vi quý” – lấy hòa hợp, nhân ái làm nền tảng. Phương Tây, Arítxtốt xem hòa bình là điều kiện để con người “sống tốt trong cộng đồng chính trị”. Đến thời cận đại, I. Kant với tác phẩm “Hòa bình vĩnh cửu” đã đặt nền móng cho lý thuyết hòa bình hiện đại.
2. Hòa bình trong Chủ nghĩa Mác – Lênin
Chủ nghĩa Mác – Lênin xem xét hòa bình trong mối quan hệ biện chứng với chiến tranh. Chiến tranh và hòa bình là hai trạng thái đối lập nhưng có liên hệ chặt chẽ, phản ánh mâu thuẫn trong đời sống chính trị – xã hội.
- Quan điểm của C. Mác và Ph. Ăngghen: Chiến tranh không phải là hiện tượng tự nhiên mà là sự tiếp tục của chính trị bằng biện pháp bạo lực. Khi bạo lực chấm dứt, chính trị vẫn tiếp tục dưới hình thức khác – đó là hòa bình. Hòa bình chỉ có thực khi không còn áp bức giai cấp.
- Quan điểm của V.I. Lênin: Kế thừa và phát triển tư tưởng trên, Lênin cho rằng hòa bình cũng là sự tiếp tục của chính trị, nhưng bằng biện pháp không bạo lực. Hòa bình không phải là sự phủ định tuyệt đối chiến tranh, mà là giai đoạn phát triển chính trị, nơi mâu thuẫn được giải quyết bằng hòa bình, đàm phán, ngoại giao. Lênin nhấn mạnh: hòa bình chân chính chỉ có thể đạt được trên cơ sở xóa bỏ áp bức, bóc lột, bất công, chứ không thể là hòa bình “giả tạo” dựa trên sự thống trị của các cường quốc.
- Hòa bình chính nghĩa và Hòa bình phi nghĩa:
- Hòa bình chính nghĩa: Phục vụ lợi ích của nhân dân lao động, dân tộc bị áp bức, hướng tới công bằng, độc lập, tự do và phát triển. Được thiết lập trên cơ sở tôn trọng chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và quyền tự quyết dân tộc.
- Hòa bình phi nghĩa: Thiết lập bằng sự khuất phục, đầu hàng, chấp nhận bất công, mất chủ quyền, hoặc hòa bình giả tạo duy trì trật tự bất bình đẳng. Đây là “hòa bình của kẻ mạnh áp đặt lên kẻ yếu”.
3. Bản chất của Hòa bình
Hòa bình không chỉ là trạng thái không có chiến tranh hay xung đột vũ trang, mà còn là điều kiện để con người phát triển toàn diện cả về vật chất và tinh thần. Theo triết học Mác – Lênin, hòa bình gắn liền với bản chất xã hội, lý trí và ý thức của con người, thể hiện qua các mối quan hệ hài hòa giữa người với người, dân tộc với dân tộc và con người với tự nhiên. Hòa bình là nhu cầu tất yếu, là giá trị nhân loại gắn liền với bản chất hướng tới tự do, công bằng và hạnh phúc.
II. Giá trị Hòa bình trong tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam
1. Tư tưởng Hồ Chí Minh về Hòa bình
Hồ Chí Minh xem hòa bình là khát vọng thiêng liêng của dân tộc và nhân loại. Người khẳng định: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”, nhấn mạnh sự gắn kết chặt chẽ giữa độc lập dân tộc, tự do và hòa bình chân chính.
- Hòa bình gắn liền với công lý, độc lập và quyền tự quyết: Hòa bình theo tư tưởng Hồ Chí Minh không chấp nhận sự nô lệ, mà đề cao sự công bằng, quyền tự do lựa chọn con đường phát triển của các dân tộc.
- Hòa bình gắn liền với nhân văn, khoan dung: Tình hữu nghị, lòng khoan dung, tinh thần đoàn kết giữa các dân tộc là nền tảng của hòa bình bền vững. Mong muốn “nước ta được hoàn toàn độc lập, dân ta được hoàn toàn tự do, đồng bào ai cũng có cơm ăn, áo mặc, ai cũng được học hành” là biểu hiện sinh động của hòa bình vì con người.
- Hòa bình phải được bảo vệ bằng chính nghĩa và sức mạnh nhân dân: Hồ Chí Minh không tuyệt đối hóa hòa bình một cách thụ động. Muốn có hòa bình phải kiên quyết đấu tranh chống xâm lược, áp bức. Hòa bình theo Người là hòa bình chính nghĩa, được xây dựng bằng sức mạnh đoàn kết dân tộc và quốc tế.
2. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về Hòa bình
Đảng Cộng sản Việt Nam luôn xác định hòa bình là mục tiêu xuyên suốt của cách mạng.
- Hòa bình là khát vọng dân tộc và mục tiêu cách mạng: Từ Cương lĩnh đầu tiên (1930) đến nay, Đảng luôn nhấn mạnh mục tiêu độc lập dân tộc, thống nhất đất nước để mang lại hòa bình, tự do, hạnh phúc cho nhân dân.
- Hòa bình chính nghĩa, gắn với độc lập, công lý và tiến bộ xã hội: Sự nghiệp bảo vệ hòa bình của Việt Nam không chỉ phù hợp với lợi ích quốc gia mà còn với phong trào hòa bình, dân chủ thế giới. Quan điểm “hòa bình – hợp tác – phát triển” là nền tảng tư tưởng đối ngoại trong thời kỳ đổi mới.
- Hòa bình là môi trường phát triển, nhưng phải được bảo vệ bằng sức mạnh toàn dân tộc: Hòa bình không phải là sự nhân nhượng vô nguyên tắc, mà là thành quả của đấu tranh kiên cường. Hòa bình được bảo đảm bằng “thế trận lòng dân”, sức mạnh quốc phòng toàn dân và sức mạnh tổng hợp quốc gia.
- Hòa bình gắn với công lý, hợp tác và phát triển trong thời đại toàn cầu hóa: Văn kiện Đại hội XIII của Đảng khẳng định kiên trì đường lối độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ, nâng cao khả năng thích ứng và xử lý hài hòa lợi ích quốc gia với quan tâm chung.
III. Hòa bình – Giá trị cốt lõi của Chủ nghĩa Xã hội ở Việt Nam
1. Nền tảng nhân văn và điều kiện phát triển
Hòa bình là giá trị nhân loại phổ quát và là điều kiện không thể thiếu để con người phát triển toàn diện. Chủ nghĩa xã hội mà Việt Nam đang xây dựng là xã hội “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”, lấy con người làm trung tâm. Hòa bình tạo môi trường ổn định để tập trung nguồn lực cho phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội, nâng cao đời sống nhân dân, thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
2. Biểu hiện của bản chất nhân văn và công lý
Trong xã hội xã hội chủ nghĩa, hòa bình thể hiện qua:
- Mối quan hệ đoàn kết, nhân ái, tôn trọng giữa con người với con người.
- Cơ chế hợp tác bình đẳng giữa các dân tộc, quốc gia.
- Chính sách đối ngoại hòa bình, hữu nghị, hợp tác, thể hiện vai trò “là bạn, là đối tác tin cậy và là thành viên tích cực, có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế”.
3. Mục tiêu và sức mạnh bảo vệ Tổ quốc
Hòa bình trong chủ nghĩa xã hội Việt Nam không thụ động. Đảng ta nhấn mạnh việc “khơi dậy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc, phát huy ý chí và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc… xây dựng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc, giữ vững môi trường hòa bình, ổn định”. Hòa bình và bảo vệ Tổ quốc là hai mặt thống nhất: có hòa bình mới phát triển, có phát triển mới giữ được hòa bình. Sức mạnh bảo vệ hòa bình đến từ “thế trận lòng dân”, nền quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân và chính sách đối ngoại linh hoạt.
IV. Định hướng vận dụng và phát triển giá trị Hòa bình ở Việt Nam
1. Kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển
Tiếp tục cụ thể hóa tư tưởng Hồ Chí Minh, Việt Nam bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, đồng thời thúc đẩy hợp tác cùng phát triển.
2. Kết hợp xây dựng tiềm lực quốc phòng – an ninh với giữ vững môi trường hòa bình
Hòa bình chân chính phải được bảo vệ bằng sức mạnh toàn diện. Phát triển khoa học – công nghệ, kinh tế – xã hội – văn hóa gắn với củng cố quốc phòng, an ninh, xây dựng “hòa bình trong sức mạnh”, “phát triển trong ổn định”.
3. Phát triển văn hóa hòa bình trong xã hội
Đưa các nội dung “hòa bình – nhân ái – hợp tác – khoan dung” vào hệ giá trị Việt Nam thời kỳ mới. Tuyên truyền, giáo dục về giá trị hòa bình, phản đối bạo lực, cực đoan.
4. Phát huy vai trò của nhân dân trong xây dựng hòa bình
Thực hiện dân chủ cơ sở, xây dựng “thế trận lòng dân”, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đấu tranh chống âm mưu chia rẽ, phá hoại hòa bình.
5. Chủ động, tích cực tham gia các hoạt động vì hòa bình quốc tế
Tham gia sâu rộng vào các cơ chế gìn giữ hòa bình của Liên Hợp quốc, thúc đẩy ngoại giao nhân dân, đối thoại, hợp tác, chia sẻ giá trị hòa bình.
6. Phát triển kinh tế bền vững gắn với hòa bình
Kinh tế độc lập, tự chủ là nền tảng vật chất của hòa bình. Đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, bao trùm, công bằng xã hội, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.
7. Kết hợp giá trị hòa bình với tiến bộ xã hội và chủ nghĩa nhân đạo
Mọi chính sách phát triển phải hướng đến con người, bảo đảm quyền con người, quyền công dân, thực hiện công bằng và an sinh xã hội.
Kết luận
Giá trị hòa bình trong xã hội Việt Nam hiện nay là sự kết tinh của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, lý luận về đường lối đổi mới Việt Nam và bản sắc yêu chuộng hòa bình trong văn hóa Việt Nam. Đây là điều kiện sống còn để xây dựng chủ nghĩa xã hội và hội nhập quốc tế vững chắc. Phát triển giá trị hòa bình là góp phần xây dựng nền hòa bình bền vững cho tương lai dân tộc và nhân loại. Việt Nam khẳng định hòa bình không phải là sự nhượng bộ, mà là sức mạnh của trí tuệ, đạo lý và tinh thần nhân văn. Trong thời đại mới, xây dựng và bảo vệ hòa bình là trách nhiệm của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân, dựa trên sức mạnh tổng hợp của quốc phòng – an ninh – đối ngoại – văn hóa – con người Việt Nam.
