Chủ tịch Hồ Chí Minh, vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam, đã dành trọn cuộc đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước. Từ thuở ấu thơ tại làng Kim Liên, Nghệ An, Người đã sớm bộc lộ tư tưởng yêu nước sâu sắc, được hun đúc từ truyền thống gia đình và bối cảnh lịch sử đầy biến động của đất nước. Cuộc đời hoạt động cách mạng của Người là một hành trình đầy gian khổ nhưng cũng vô cùng vẻ vang, gắn liền với những cột mốc lịch sử quan trọng của Việt Nam và thế giới.
Chủ tịch Hồ Chí Minh (1890 – 1969)
I. Hành trình tìm đường cứu nước
Năm 1911, Nguyễn Tất Thành, với tên gọi Văn Ba trên con tàu Amiral Latouche Tréville, đã rời bến cảng Nhà Rồng, bắt đầu hành trình ra nước ngoài tìm con đường cứu dân, cứu nước. Trong suốt những năm tháng bôn ba khắp năm châu, Người đã có cơ hội tiếp xúc với nhiều nền văn hóa, nhiều phong trào cách mạng trên thế giới. Đặc biệt, Người đã tìm thấy ánh sáng của chủ nghĩa Mác-Lênin và Cách mạng Tháng Mười Nga, nhận định đây chính là con đường giải phóng cho giai cấp công nhân và nhân dân các nước thuộc địa.
Sự nghiệp hoạt động quốc tế của Người bắt đầu từ việc tham gia thành lập Đảng Cộng sản Pháp tại Đại hội Tua năm 1920. Người tiếp tục đóng góp vào việc thành lập Hội Liên hiệp các dân tộc thuộc địa Pháp, xuất bản báo “Người Cùng Khổ” (1922), và tham gia vào các tổ chức quốc tế quan trọng như Quốc tế Nông dân và Quốc tế Cộng sản. Những tác phẩm nổi tiếng như “Bản án chế độ thực dân Pháp” (1925) và “Đường Cách Mệnh” (1927) đã thể hiện sâu sắc tư tưởng và tầm nhìn chiến lược của Người.
II. Lãnh đạo Đảng Cộng sản Việt Nam và Cách mạng Tháng Tám
Năm 1925, tại Quảng Châu, Trung Quốc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã sáng lập ra Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội, đặt nền móng cho việc đào tạo cán bộ và truyền bá chủ nghĩa Mác-Lênin vào Việt Nam. Đỉnh cao của quá trình này là Hội nghị hợp nhất Đảng vào ngày 3 tháng 2 năm 1930, dưới sự chủ tọa của Người, đã chính thức thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (nay là Đảng Cộng sản Việt Nam).
Trong suốt những năm tháng tiếp theo, dù đối mặt với muôn vàn khó khăn, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn kiên trì hoạt động, lãnh đạo nhân dân Việt Nam đấu tranh giành độc lập. Năm 1941, Người về nước, triệu tập Hội nghị Trung ương lần thứ 8, đề ra đường lối cứu nước đúng đắn, thành lập Việt Nam Độc lập Đồng minh Hội (Việt Minh), tổ chức lực lượng vũ trang và chuẩn bị cho cuộc Tổng khởi nghĩa.
Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đã ghi dấu ấn lịch sử với bản Tuyên ngôn Độc lập do Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc tại Quảng trường Ba Đình, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Quốc hội khóa I đã tín nhiệm bầu Người làm Chủ tịch nước.
III. Lãnh đạo kháng chiến và xây dựng đất nước
Dưới sự lãnh đạo tài tình của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Trung ương Đảng, dân tộc Việt Nam đã kiên cường đứng lên chống lại âm mưu xâm lược của thực dân Pháp. Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến ngày 19 tháng 12 năm 1946 đã khơi dậy lòng yêu nước và ý chí quật cường của toàn dân. Cuộc kháng chiến kéo dài đã giành được thắng lợi vẻ vang, mà đỉnh cao là chiến thắng Điện Biên Phủ lịch sử năm 1954.
Sau khi miền Bắc được giải phóng, Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng đã đề ra hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và đấu tranh giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Người tiếp tục được tín nhiệm bầu làm Chủ tịch Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam tại Đại hội III (1960) và Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã lãnh đạo toàn dân tộc vượt qua mọi khó khăn, gian khổ, đưa sự nghiệp giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước đi đến thắng lợi cuối cùng. Song song đó, Người cũng chỉ đạo công cuộc cải tạo xã hội chủ nghĩa và xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc.
Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là người thầy vĩ đại của cách mạng Việt Nam, mà còn là một nhà hoạt động lỗi lạc của phong trào cộng sản quốc tế và phong trào giải phóng dân tộc. Tư tưởng, đạo đức và phong cách của Người mãi mãi là tấm gương sáng cho các thế hệ người Việt Nam noi theo.
