Quá Khứ Của “Help” Là Gì? Khám Phá 7 Cấu Trúc Thông Dụng

1 lượt xem

Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, động từ “help” (giúp đỡ) được sử dụng vô cùng phổ biến. Tuy nhiên, khi muốn diễn đạt hành động giúp đỡ đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta cần sử dụng dạng quá khứ của “help”. Vậy quá khứ của “help” là gì và được ứng dụng như thế nào trong các cấu trúc câu? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn câu trả lời chi tiết và đầy đủ nhất.

1. Quá Khứ Của “Help” Là Gì?

“Help” là một động từ có quy tắc trong tiếng Anh. Do đó, để chuyển “help” sang dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ, chúng ta chỉ cần thêm hậu tố “ed” vào sau động từ. Vì vậy, quá khứ đơn và quá khứ phân từ của “help” đều là “helped”.

  • Quá khứ đơn “helped”: Được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • Quá khứ phân từ “helped”: Được sử dụng trong các thì hoàn thành, câu bị động, hoặc làm tính từ.

Động từ “help” có thể được sử dụng với hai nghĩa chính: “giúp đỡ, hỗ trợ” ai đó, hoặc “cải thiện, làm giảm nhẹ” một tình trạng (thường là đau đớn). Ngoài ra, “help” còn có thể được dùng như một danh từ với nghĩa “sự hỗ trợ, sự giúp đỡ”.

2. Chi Tiết Các Cách Dùng “Helped”

2.1. “Helped” Trong Các Thì Quá Khứ

Mặc dù quá khứ đơn và quá khứ phân từ của “help” đều là “helped”, cách chia động từ này sẽ thay đổi tùy thuộc vào thì của câu:

  • Quá khứ đơn: S + helped
    • Ví dụ: She helped me with my homework. (Cô ấy đã giúp tôi làm bài tập về nhà.)
  • Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + helping
    • Ví dụ: She was helping her mother with the housework when I arrived. (Cô ấy đang giúp mẹ làm việc nhà khi tôi đến.)
  • Quá khứ hoàn thành: S + had + helped
    • Ví dụ: Tom had helped me with the trouble before my mother came home. (Tom đã giúp tôi xử lý hết rắc rối trước khi mẹ tôi về nhà.)
  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: S + had + been + helping
    • Ví dụ: Lisa had been helping me clean the house before it rained. (Lisa đã đang giúp tôi dọn dẹp nhà cửa trước khi trời mưa.)

2.2. Cách Dùng Quá Khứ Đơn “Helped”

2.2.1. Động Từ Chính Trong Thì Quá Khứ Đơn

Khi dùng như động từ chính trong câu, “helped” chỉ hành động giúp đỡ đã diễn ra và kết thúc trong quá khứ.

  • Cấu trúc: S + helped …
  • Ví dụ: The $10,000 loan from the bank helped her start her own business. (Khoản vay 10.000 đô la từ ngân hàng đã giúp cô ấy khởi nghiệp.)

Hành động giúp đỡ đã kết thúc trong quá khứHành động giúp đỡ đã kết thúc trong quá khứ

2.2.2. Trong Câu Điều Kiện Loại 2

“Helped” được dùng làm động từ trong mệnh đề “if” của câu điều kiện loại 2, diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại.

  • Cấu trúc: If + S + helped, S + would/could/might + V
  • Ví dụ: If Tom helped his mother with housework, she would give him money. (Nếu Tom giúp mẹ làm việc nhà, bà ấy sẽ cho cậu ấy tiền.)

2.2.3. Trong Câu Giả Định Ở Tương Lai

“Helped” được sử dụng để diễn tả mong muốn về một hành động xảy ra trong tương lai, nhưng không chắc chắn hoặc không có thật.

  • Cấu trúc: S1 + would rather that + S2 + helped
  • Ví dụ: I would rather that she helped me do that. (Giá như cô ấy giúp tôi làm việc đó.)

2.3. Cách Dùng Quá Khứ Phân Từ “Helped”

Quá khứ phân từ của 'help'Quá khứ phân từ của 'help'

2.3.1. Trong Các Thì Hoàn Thành

“Helped” là dạng quá khứ phân từ, được dùng trong thì hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành và tương lai hoàn thành.

  • Hiện tại hoàn thành: S + have/has (not) + helped
    • Ví dụ: She has not helped her mother with housework since she was sick. (Cô ấy không giúp mẹ làm việc nhà kể từ khi cô ấy bị ốm.)
  • Quá khứ hoàn thành: S + had (not) + helped
    • Ví dụ: Jenny had not helped her father at the store since he hired the staff. (Jenny đã không còn giúp bố ở cửa hàng kể từ khi ông ấy thuê nhân viên.)
  • Tương lai hoàn thành: S + will + (not) + have + helped
    • Ví dụ: She will not have helped prepare dinner for at least another hour. (Cô ấy sẽ không thể giúp chuẩn bị bữa tối trong ít nhất một giờ nữa.)

2.3.2. Trong Câu Điều Kiện Loại 3

“Helped” có thể xuất hiện ở cả hai mệnh đề của câu điều kiện loại 3, diễn tả điều kiện và kết quả trái với quá khứ.

  • Cấu trúc: If + S + had helped, S + would/could/… + have + V3/Ved HOẶC If + S + had V3/Ved, S + would/could/… + have helped
  • Ví dụ: If I had helped my friend, she would have passed the exam. (Nếu tôi đã giúp bạn tôi, cô ấy đã có thể đỗ kỳ thi.)

2.3.3. Trong Câu Giả Định Ở Quá Khứ

Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối về một hành động đã không xảy ra trong quá khứ.

  • Cấu trúc: S1 + wish + S2 + had (not) helped HOẶC If only + S + had (not) + helped HOẶC S1 + would rather that + S2 + had + helped
  • Ví dụ: If only I had helped him, he wouldn’t have worked so much. (Giá như tôi đã giúp anh ấy, anh ấy đã không làm việc nhiều đến thế.)

2.3.4. Trong Câu Bị Động

“Helped” là động từ chính ở dạng quá khứ phân từ trong cấu trúc câu bị động.

  • Cấu trúc: S + be + helped + by …
  • Ví dụ: Friends who have been helped by me have returned to repay me. (Những người bạn từng được tôi giúp đã quay lại để trả ơn tôi.)

3. Một Số Cụm Từ Và Thành Ngữ Với “Help”

Việc nắm vững các thành ngữ liên quan đến “help” sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và phong phú hơn.

Các thành ngữ với 'help'Các thành ngữ với 'help'

Thành ngữ Nghĩa Ví dụ
Give/lend someone a helping hand Giúp đỡ ai đó một tay These tax cuts will give industry a helping hand. (Sự cắt giảm thuế sẽ giúp ích cho ngành công nghiệp.)
It can’t be helped Tình huống không thể cứu vãn I really didn’t want to go away this weekend but it can’t be helped. (Tôi thực sự không muốn đi cuối tuần này nhưng tình thế không thể thay đổi.)
So help me (God) Thật lòng, đó là sự thật So help me, they were having so much fun they didn’t hear me come in. (Thật lòng là họ đã vui vẻ đến mức không nghe thấy tôi vào.)
Can’t help but Buộc phải làm gì đó, không còn cách nào khác I can’t help but smile when I see that. (Tôi không thể không cười khi nhìn thấy điều đó.)

4. Từ Đồng Nghĩa Với “Help”

Để làm cho cách diễn đạt đa dạng hơn, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa với “help”:

Từ đồng nghĩa Dịch nghĩa Ví dụ
Aid Giúp đỡ, viện trợ The project is designed to aid poorer countries. (Dự án được thiết kế để hỗ trợ các nước nghèo hơn.)
Assist Trợ giúp, hỗ trợ The army arrived to assist in the search. (Quân đội đã đến để hỗ trợ tìm kiếm.)
Collaborate Hợp tác We collaborated on the project. (Chúng tôi đã hợp tác trong dự án.)
Cooperate Hỗ trợ, hợp tác Several countries are cooperating in the relief effort. (Một số quốc gia đang hợp tác trong nỗ lực cứu trợ.)
Benefit Mang lại lợi ích The children have benefited greatly from the new facilities. (Các em đã được hưởng lợi rất nhiều từ cơ sở vật chất mới.)

5. Tổng Kết

Qua bài viết này, bạn đã nắm rõ quá khứ đơn và quá khứ phân từ của “help” đều là “helped”. “Helped” có thể được áp dụng linh hoạt trong nhiều cấu trúc câu như câu điều kiện, câu giả định, câu bị động và các thì hoàn thành. Bên cạnh đó, việc học thêm các thành ngữ và từ đồng nghĩa sẽ giúp vốn từ vựng tiếng Anh của bạn trở nên phong phú và chuyên nghiệp hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo nhé!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Video nổi bật+ Xem tất cả

Tin mới hơn