Thần thoại, một bức tranh sinh động về vũ trụ quan và thế giới quan của con người thuở sơ khai, không chỉ là những câu chuyện kể về nguồn gốc của vạn vật, mà còn chứa đựng những triết lý sâu sắc về văn hóa và cách con người nhìn nhận thế giới. Việt Nam, với bề dày lịch sử và văn hóa đa dạng, sở hữu một hệ thống thần thoại phong phú, phản ánh rõ nét tư duy và tín ngưỡng của dân tộc. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích hệ thống thần thoại Việt Nam, từ những câu chuyện về sự hình thành tự nhiên, con người, muôn loài, cho đến các truyền thuyết về các thời kỳ lịch sử sơ khai như thời Hồng Bàng và Hùng Vương.
I. Phân Tích Cơ Bản Bài Viết Gốc
Bài viết gốc thuộc thể loại blog chuyên sâu, tập trung vào chủ đề thần thoại Việt Nam. Đối tượng độc giả là những người Việt Nam quan tâm đến văn hóa, lịch sử, và nguồn gốc dân tộc.
Mục đích và thông điệp chính:
- Chứng minh sự tồn tại và tính hệ thống của thần thoại Việt Nam, bác bỏ quan điểm cho rằng người Việt không có thần thoại.
- Giới thiệu một cách có hệ thống các câu chuyện thần thoại tiêu biểu, phân chia theo từng giai đoạn và chủ đề.
- Làm nổi bật các triết lý văn hóa cổ ẩn chứa trong các câu chuyện thần thoại, như triết lý “trời tròn đất vuông” và quan niệm về Trời ở vị trí tối cao.
- Khẳng định tính thực tế của các truyền thuyết về thời Hồng Bàng và Hùng Vương dựa trên tài liệu di truyền và khảo cổ.
Cấu trúc và luận điểm chính:
Bài viết được cấu trúc theo ba phần chính:
- Phần A: Các thần thoại về người khổng lồ và sự hình thành tự nhiên.
- Phần B: Các thần thoại về sự hình thành tự nhiên và muôn loài.
- Phần C: Truyền thuyết về họ Hồng Bàng và thời Hùng Vương.
Mỗi phần lại được chia nhỏ thành các câu chuyện thần thoại cụ thể, được trình bày một cách logic và dễ theo dõi. Các luận điểm chính bao gồm: tính tuần tự và có hệ thống của thần thoại Việt, sự thể hiện các triết lý văn hóa cổ, và tính thực tế lịch sử của các truyền thuyết.
Số từ bài viết gốc: Khoảng 5000 từ.
II. Phân Tích SEO
Từ khóa chính (Primary Keyword): Thần thoại Việt Nam
Ý định tìm kiếm (Search Intent):
Chủ yếu là Informational (tìm kiếm thông tin). Người dùng muốn tìm hiểu về nguồn gốc, nội dung, ý nghĩa và sự tồn tại của thần thoại Việt Nam. Một phần nhỏ có thể là Commercial (tìm kiếm tài liệu tham khảo, sách về thần thoại) hoặc Navigational (tìm kiếm các trang web uy tín về văn hóa Việt Nam).
Từ khóa phụ và từ khóa LSI liên quan:
- Thần thoại Việt
- Truyền thuyết Việt Nam
- Nguồn gốc người Việt
- Thần trụ Trời
- Ông Tứ Tượng bà Nữ Oa
- Truyền thuyết Hồng Bàng
- Truyền thuyết thời Hùng Vương
- Văn hóa dân gian Việt Nam
- Triết lý trời tròn đất vuông
- Truyện bánh chưng bánh dày
- Lạc Long Quân Âu Cơ
Cơ hội tối ưu EEAT và Helpful Content:
- Expertise (Chuyên môn): Bài viết gốc cung cấp thông tin chi tiết, có trích dẫn nguồn tham khảo rõ ràng (sách, bài báo khoa học, truyền thuyết dân gian được sưu tầm). Điều này thể hiện sự chuyên sâu và am hiểu về chủ đề.
- Experience (Kinh nghiệm): Mặc dù không trực tiếp thể hiện kinh nghiệm cá nhân của tác giả, bài viết tổng hợp các câu chuyện dân gian đã tồn tại qua nhiều thế hệ, mang đậm dấu ấn kinh nghiệm văn hóa của dân tộc.
- Authoritativeness (Uy tín): Việc trích dẫn các nguồn uy tín như sách của Nguyễn Đổng Chi, Doãn Quốc Sỹ, các tài liệu khảo cổ và nghiên cứu lịch sử, cùng với các trang web học thuật (ví dụ: luocsutocviet.wordpress.com), tạo dựng uy tín cho nội dung.
- Trustworthiness (Đáng tin cậy): Tính khách quan trong việc trình bày thông tin, phân tích và so sánh các truyền thuyết, cùng với việc chỉ ra nguồn gốc của từng câu chuyện, làm tăng độ tin cậy.
Bài viết đáp ứng tiêu chuẩn Helpful Content Update của Google vì nó cung cấp thông tin chuyên sâu, hữu ích, đáp ứng đúng nhu cầu tìm kiếm của người dùng về một chủ đề văn hóa cụ thể và phức tạp.
III. Nguyên Tắc Thực Hiện Bài Viết Mới
Về nội dung:
- Giữ nguyên toàn bộ thông tin, dữ liệu, luận điểm và các câu chuyện thần thoại đã được trình bày trong bài gốc.
- Đảm bảo tính chính xác của thông tin, tôn trọng các nguồn tham khảo.
- Không đưa ra nhận định chủ quan, giữ nguyên giọng văn và quan điểm chuyên nghiệp, học thuật của bài gốc.
- Chuyển ngữ sang tiếng Việt tự nhiên, giàu hình ảnh, phù hợp với văn hóa đọc và cảm thụ của người Việt.
- Lồng ghép từ khóa chính “Thần thoại Việt Nam” và các từ khóa phụ/LSI một cách tự nhiên.
Về SEO:
- Tối ưu hóa tự nhiên, tránh nhồi nhét từ khóa.
- Ưu tiên trải nghiệm người dùng, đảm bảo tính dễ đọc, dễ hiểu.
- Giữ vững tiêu chuẩn E-E-A-T bằng cách giữ nguyên nguồn trích dẫn và cấu trúc uy tín của bài gốc.
- Cấu trúc bài viết rõ ràng, sử dụng tiêu đề phụ hợp lý để tăng khả năng quét thông tin.
Độ dài: Khoảng 4500 – 5500 từ (xấp xỉ bài gốc ±10%).
- Mở đầu: Khoảng 10-15% (450-825 từ)
- Nội dung chính: Khoảng 70-75% (3150-4125 từ)
- Kết luận: Khoảng 10-15% (450-825 từ)
Cấu trúc bài viết:
- Tiêu đề (H1):
# Hệ Thống Thần Thoại Về Nguồn Gốc Của Người Việt(khoảng 50 ký tự, thu hút và phản ánh nội dung). - Phần mở đầu: Giới thiệu về tầm quan trọng của thần thoại, khẳng định sự tồn tại của thần thoại Việt Nam, và đặt vấn đề về việc khám phá hệ thống thần thoại này. Chứa từ khóa chính “Thần thoại Việt Nam” ngay từ đầu.
- Nội dung chính: Chia thành 3 phần lớn theo bài gốc (A, B, C) và tiếp tục phân chia thành các câu chuyện nhỏ hơn với tiêu đề phụ (H2, H3). Lồng ghép từ khóa phụ, LSI tự nhiên. Bổ sung ví dụ/dẫn chứng liên quan đến văn hóa Việt Nam nếu phù hợp (trong bài gốc đã làm tốt điều này).
- Kết luận: Tóm tắt lại các luận điểm chính: tính hệ thống, triết lý ẩn chứa, và giá trị lịch sử của thần thoại Việt Nam. Đưa ra lời kêu gọi hành động nhẹ nhàng về việc gìn giữ và phát huy di sản văn hóa này.
- Tài liệu tham khảo: Giữ nguyên các chú thích và nguồn tham khảo của bài gốc, định dạng lại cho rõ ràng.
IV. Quy Trình Thực Hiện
- Nghiên cứu và phân tích: Đã hoàn thành ở các mục trên.
- Lập kế hoạch:
- Dàn ý chi tiết đã được phác thảo trong mục “Nguyên tắc thực hiện bài viết mới”.
- Danh sách từ khóa: Thần thoại Việt Nam, Thần thoại Việt, Truyền thuyết Việt Nam, Nguồn gốc người Việt, Thần trụ Trời, Ông Tứ Tượng bà Nữ Oa, Truyền thuyết Hồng Bàng, Truyền thuyết thời Hùng Vương, Văn hóa dân gian Việt Nam, Triết lý trời tròn đất vuông, Truyện bánh chưng bánh dày, Lạc Long Quân Âu Cơ, v.v.
- Độ dài từng phần đã được ước tính.
- Viết nội dung: Sẽ tiến hành viết chi tiết theo dàn ý, đảm bảo tuân thủ nguyên tắc nội dung, SEO và độ dài.
- Kiểm tra và hoàn thiện: Rà soát lỗi chính tả, ngữ pháp, tính mạch lạc, độ chính xác thông tin, độ dài các phần và tổng thể. Đảm bảo bài viết dễ đọc, hấp dẫn và đạt chuẩn SEO.
Hệ Thống Thần Thoại Về Nguồn Gốc Của Người Việt
Nguồn gốc của một dân tộc luôn là một hành trình đầy bí ẩn và hấp dẫn, được dệt nên từ những câu chuyện xa xưa của buổi hồng hoang. Tại Việt Nam, hệ thống thần thoại không chỉ là những lời kể về sự hình thành của vũ trụ, con người và muôn loài, mà còn là tấm gương phản chiếu thế giới quan, triết lý sống và bản sắc văn hóa độc đáo của dân tộc. Dù có những quan điểm cho rằng người Việt không có thần thoại, nhưng những khảo sát sâu rộng qua các tài liệu nghiên cứu đã minh chứng điều ngược lại: người Việt sở hữu một hệ thống thần thoại đầy đủ, liên tục và có chiều sâu. Từ thuở sơ khai với sự hình thành tự nhiên, sự xuất hiện của con người và muôn loài, cho đến giai đoạn hình thành nền văn minh sơ khai với các triều đại như Hồng Bàng và Hùng Vương, thần thoại Việt Nam đã liên tục phát triển và đa dạng hóa về hình thức, nội dung, phản ánh đầy đủ những triết lý cổ xưa.
Trong tư duy của người Việt cổ, Trời chiếm vị trí tối cao, là đấng tạo hóa sinh ra các vị thần và vạn vật. Cấu trúc vũ trụ theo quan niệm này có một trật tự rõ ràng: Trời ở trên tất cả, tạo ra các vị thần, và các vị thần lần lượt sáng tạo ra tự nhiên và con người. Hệ thống thần linh vô cùng phong phú, với nhiều vị thần đa dạng như Thần Trụ Trời, Thần Sao, Thần Núi, Thần Biển, Ông Tứ Tượng – Bà Nữ Oa, Ông Lộc Cộc – Bà Tồ Cô, cùng vô số các vị thần khác. Bên cạnh đó, các nhân vật thần thoại gần gũi với đời sống con người như Thần Nông, Kinh Dương Vương, Động Đình Quân, Long Nữ, Lạc Long Quân cũng xuất hiện trong thời kỳ hình thành các triều đại như Hồng Bàng. Sự đan xen giữa yếu tố thần thoại và các sự kiện lịch sử sơ khai là một đặc trưng nổi bật của thần thoại Việt Nam. Bài viết này sẽ tổng hợp và phân loại các câu chuyện thần thoại tiêu biểu, giúp độc giả dễ dàng theo dõi và khám phá sự phong phú của di sản văn hóa này.
A. Các Thần Thoại Về Người Khổng Lồ Và Sự Hình Thành Tự Nhiên
Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh những vị thần khổng lồ đóng vai trò quan trọng trong việc kiến tạo thế giới. Thần thoại Việt Nam cũng không ngoại lệ, với những câu chuyện đầy sức tưởng tượng về các vị thần có sức mạnh phi thường đã góp phần định hình nên cảnh quan tự nhiên của đất nước.
1. Thần Trụ Trời
Thuở hồng hoang, khi vũ trụ còn là một vùng hỗn độn, tối tăm, chưa có vạn vật và loài người, bỗng xuất hiện một vị thần khổng lồ với tầm vóc phi thường. Vị thần này đã dùng sức mạnh của mình để tạo nên sự phân đôi giữa trời và đất, mang lại trật tự cho thế giới.
Thuở ấy, thế giới chỉ là một vùng hỗn độn, tối tăm. Bỗng xuất hiện một vị thần khổng lồ, cao lớn vô cùng, với đôi chân dài không sao tả xiết. Mỗi bước đi của thần có thể băng từ vùng này sang vùng khác, vượt qua từ ngọn núi này đến ngọn núi kia. Trong một khoảnh khắc, thần vươn vai đứng dậy, ngẩng đầu đội vòm trời lên cao. Bằng đôi tay của mình, thần đào đất, khuân đá để đắp lên một cái cột to lớn, vững chãi, với mục đích chống đỡ lấy bầu trời. Cột đá cứ cao dần lên bao nhiêu thì bầu trời như tấm màn mênh mông cũng được nâng lên theo từng ấy. Thần một mình hì hục đào, đắp, đẩy vòm trời lên tận mây xanh.
Từ công lao của vị thần, trời đất mới được phân đôi rõ rệt. Mặt đất trở nên bằng phẳng như một cái mâm vuông, trong khi bầu trời tròn trịa như một cái bát úp. Nơi trời và đất giáp nhau được gọi là chân trời. Khi trời đã cao và khô cứng, thần liền phá bỏ chiếc cột đã dùng để chống trời. Thần ném tung đất đá khắp nơi, mỗi hòn đá văng đi biến thành một ngọn núi hay một hòn đảo, đất đá tung tóe ra khắp nơi tạo thành gò, đống, và những dải đồi nhấp nhô. Đó là lý do vì sao mặt đất ngày nay không còn bằng phẳng mà có chỗ lõm, chỗ lồi. Nơi thần đào đất sâu để lấy vật liệu đắp cột, về sau đã trở thành biển cả mênh mông.
Chiếc cột chống trời giờ đây không còn nữa. Tuy nhiên, dân gian vẫn lưu truyền rằng dấu tích của chiếc cột đó còn sót lại tại núi Thạch Môn, thuộc vùng Hải Dương. Ngọn núi này còn được gọi là Kình Thiên Trụ, nghĩa là Cột chống Trời.
Sau khi Thần Trụ Trời hoàn thành công việc vĩ đại này, các vị thần khác đã nối tiếp nhau xây dựng nên cõi thế gian này. Có rất nhiều vị thần khác nhau, như Thần Sao, Thần Sông, Thần Núi, Thần Biển, cùng với những vị thần khổng lồ khác. Chính vì thế, dân gian còn lưu giữ bài hát quen thuộc:
Ông đếm cát
Ông tát bể (biển)
Ông kể sao
Ông đào sông
Ông trồng cây
Ông xây rú (núi)
Ông trụ trời…
Bài hát này thể hiện sự kính trọng và ghi nhớ công lao của những vị thần đã kiến tạo nên thế giới tự nhiên mà con người đang sinh sống. [Nguyễn Đổng Chi (kể), nguồn: http://truyenxuatichcu.com/than-thoai-viet-nam/than-tru-troi.html]
2. Ông Tứ Tượng và Bà Nữ Oa
Trong kho tàng thần thoại Việt Nam, câu chuyện về Ông Tứ Tượng và Bà Nữ Oa mang đến một hình dung sống động về cặp thần nam-nữ khổng lồ, có vai trò quan trọng trong việc định hình địa hình và được coi là thủy tổ của loài người.
Thuở xưa, có hai vị thần với thân hình hết sức to lớn. Vị thần nam được gọi là Tứ Tượng hay Khổng Lồ, còn vị thần nữ là Nữ Oa. Ông Tứ Tượng đã đem lòng yêu mến Bà Nữ Oa và muốn kết duyên cùng bà. Nữ Oa, với tính cách mạnh mẽ và kiêu hãnh, đã đưa ra một thử thách: mỗi người phải thi tài xây dựng một ngọn núi thật cao trong vòng ba ngày. Nếu núi của nam thần cao hơn thì Nữ Oa mới bằng lòng làm vợ.
Hai vị thần đã tiến hành cuộc thi tài đầy cam go. Nam thần ở phương Bắc, còn nữ thần ở phương Nam. Cả hai cùng đua nhau đắp núi. Tứ Tượng sở hữu một đôi thúng vĩ đại, có sức chứa hàng nghìn đồi đất. Trong một chuyến đang gánh đất, dây thúng của ông bỗng đứt, khiến đất đổ xuống tạo thành chín cái đồi lớn.
Sau khi kỳ hạn ba ngày kết thúc, hai vị thần trèo lên núi của nhau để xem núi nào cao hơn. Đứng trên núi của thần đực, có thể nhìn ra biển Đông xa xôi, thậm chí thấy được các nước láng giềng. Còn đứng trên núi của thần cái, lại có thể thấy rõ cả bốn phía chân trời. Kết quả là nam thần đã thua cuộc. Nữ thần Nữ Oa đã đạp đổ núi của Tứ Tượng và yêu cầu ông làm lại núi khác.
Ngọn núi của nữ thần ngày nay tương truyền còn dấu tích là núi Nam Giới ở Hà Tĩnh. Thần đực Tứ Tượng không nản lòng, lại ra sức đắp thêm nhiều ngọn núi khác cho đến khi nữ thần bằng lòng. Chính vì vậy mà trên khắp đất nước, từ Bắc chí Nam, có rất nhiều ngọn núi đã mọc lên. Những dấu chân khổng lồ còn lưu lại trên đá ở một vài núi miền Bắc và miền Trung được người đời sau cho là dấu chân của nam thần Khổng Lồ.
Trước sự theo đuổi chí tình của nam thần, cuối cùng Nữ Oa cũng đã vui lòng kết hôn. Câu chuyện về cặp thần này không chỉ mang ý nghĩa về sự kiến tạo địa hình mà còn cho thấy quan niệm về sự đối lập và hài hòa giữa nam và nữ trong văn hóa cổ.
Trong dân gian, có câu ví về sự vĩ đại của hai vị thần này:
… bà Nữ Oa bằng ba mẫu ruộng
… ông Tứ Tượng mười bốn con sào
để chỉ cơ thể to lớn của họ. Hai vị Tứ Tượng – Nữ Oa cũng được coi là thủy tổ của loài người, mang trong mình ý nghĩa về nguồn cội và sự sinh sôi. [Truyền thuyết dân gian Việt Nam, nguồn: http://truyenxuatichcu.com/than-thoai-viet-nam/than-nam-va-than-nu.html]
3. Ông Đùng Bà Đùng
Câu chuyện về Ông Đùng và Bà Đùng là một minh chứng cho sức mạnh của con người khổng lồ trong việc định hình cảnh quan và truyền lại những nghề truyền thống quý báu cho dân tộc. Truyền thuyết này tồn tại ở cả người Việt và người Mường, mang những nét tương đồng nhưng cũng có những điểm nhấn riêng biệt.
1. Truyền thuyết Ông Đùng Bà Đùng của người Việt:
Theo truyền thuyết, thuở xưa, có hai người khổng lồ là Ông Đùng và Bà Đùng đã nhiều lần giúp đỡ dân làng. Ông Đùng đặc biệt yêu mến Bà Đùng và một ngày nọ, ông đã đến ngỏ ý cầu hôn. Bà Đùng đặt ra một thử thách: trước khi gà gáy sáng ngày mai, ông Đùng phải xếp được 100 ngọn núi thì bà mới đồng ý làm vợ.
Không quản ngại gian khó, Ông Đùng một mình cặm cụi kéo núi, xếp lại. Ông làm việc quên cả ăn uống, miệt mài cho đến khi hoàn thành gần hết nhiệm vụ. Khi ông xếp được 99 ngọn núi, bà Đùng tỉnh dậy. Thấy ông Đùng đang làm việc, bà đùa vui bằng cách giả tiếng gà gáy. Ông Đùng, đang trong quá trình di chuyển một ngọn núi để tròn đủ 100 ngọn, nghe tiếng gà gáy tưởng thật, liền bỏ dở công việc và quay đi.
Kết quả là núi Hồng Lĩnh chỉ còn lại 99 ngọn, còn một ngọn núi bị Ông Đùng bỏ lại chính là núi Quyết ở bờ bắc sông Lam. Ngoài ra, chính Ông Đùng còn đào quặng sắt từ các ngọn núi và mang đến làng Vân Chàng, Trung Ương, dạy cho dân làng nghề rèn – một nghề truyền thống vẫn còn tồn tại đến ngày nay.
2. Truyền thuyết Ông Đùng Bà Đùng của người Mường:
Trong văn hóa Mường, câu chuyện về Ông Đùng và Bà Đùng cũng mang ý nghĩa kiến tạo và khai phá. Chuyện kể rằng, vào thời kỳ trời đất còn chưa phân tách rõ ràng, nhờ có mụ Dạ Dần, đất đai và nước nôi đã được tạo ra, từ đó hình thành các xứ Mường. Sau khi Mường Bi được tạo lập, xuất hiện một đôi vợ chồng khổng lồ khác thường. Ông Đùng và Bà Đùng cao lớn đến nỗi đứng trên đỉnh núi có thể nhìn xa hàng trăm dặm. Họ nói được tiếng Mường và người Mường tin rằng ông bà là người nhà Trời, xuống giúp dân Mường Bi gây dựng cơ nghiệp.
Mụ Dạ Dần đã tạo ra đất nước, nhưng cảnh quan hồi đó còn lồi lõm, cây cối mọc nhằng nhịt. Nước chảy khắp nơi. Ông Đùng và Bà Đùng đã ra tay nhổ cây, san đất, chỉ trong một ngày đã tạo thành cánh đồng Thạch Bi rộng lớn, màu mỡ để dân Mường có nơi ở và cày cấy. Thấy nước quá nhiều, ông Đùng bàn với vợ làm một con đường lớn để dẫn nước đi. Bà Đùng đồng ý, và hai ông bà bắt đầu công việc đào bới đất từ Sơn La xuống.
Ông Đùng lom khom bới đất phía trước, bà Đùng hì hụi vét đất phía sau. Hai ông bà vừa làm vừa trò chuyện nên không thấy mệt mỏi. Họ làm việc liên tục từ sáng đến tối, từ đêm này qua đêm khác. Dòng nước theo con đường mới do ông bà tạo ra đã chảy về xuôi, tạo thành dòng sông hẳn hoi thay vì tràn lan như trước. Tuy nhiên, vì mải chuyện trò và làm việc cả ban đêm, con sông đã không thẳng như dự tính mà ngoằn ngoèo như sông Đà ngày nay. Những chỗ đất đá còn sót lại đã tạo thành thác ghềnh, góp phần tạo nên vẻ đẹp hùng vĩ của sông Đà với “trăm bảy mươi thác, trăm ba mươi ghềnh”. [Kể chuyện 4, trang 58, NXB Giáo dục – 1989]
4. Bà Tồ Cô
Trong bức tranh thần thoại Việt Nam, hình ảnh các vị thần khổng lồ luôn gắn liền với sự kiến tạo và định hình cảnh quan. Bà Tồ Cô, cùng với Ông Lộc Cộc, là một trong những cặp thần khổng lồ mang đậm dấu ấn của vùng Tiên Du, đã để lại nhiều dấu tích và truyền thuyết về sức mạnh phi thường.
Thuở đất trời còn hỗn mang, trong giai đoạn khai thiên lập địa, thường xuất hiện các vị thần khổng lồ giúp đỡ con người, bao gồm cả thần nam và thần nữ. Họ thường đi theo cặp, như Ông Tứ Tượng – Bà Nữ Oa, Ông Đực – Bà Cái, hay Ông Đùng – Bà Đà. Tại vùng Tiên Du, có cặp thần Ông Lộc Cộc – Bà Tồ Cô.
Cả Ông Lộc Cộc và Bà Tồ Cô đều sở hữu thân hình cao lớn, với đầu đội trời, vai chạm mây và chân có thể đứng lún đá, thủng đất. Mỗi bước đi của họ có thể vượt từ đỉnh núi này sang đỉnh núi khác. Họ để lại dấu chân khổng lồ giữa đồng ruộng, trên sườn đồi, và trong ngõ làng, mà dấu chân này có thể đo vừa bằng tay mười gang. Tại Sơn, Chè Dọc, Lim, Kẻ Đồng, Tiên Lát, Phật Tích… đâu đâu cũng có dấu chân của hai ông bà.
Hai vị thần này lúc thì đi thành đôi, người nọ tiếp người kia. Lúc khác, chỉ thấy một mình ông hoặc một mình bà xuất hiện. Tuy là những người khổng lồ, nhưng tính tình của họ lại rất hồn hậu, tự nhiên, thoắt vui thoắt buồn như những đứa trẻ ham chơi. Khi tức giận, họ có thể làm ra mưa gió tưới tắm cho cây cỏ tốt tươi. Ngược lại, khi tức giận, mắt họ chớp sáng lóe, tiếng nói ầm ầm như trống dội, hắt hơi thành giông gió, thở mạnh thành bão táp.
Với sức khỏe phi thường, Ông Lộc Cộc và Bà Tồ Cô thường đua nhau làm các việc lớn lao như đào sông, xây núi, lấp biển. Một cái sọt đất bỏ quên cũng có thể biến thành một cái bò, và đắp đất suốt một đêm có thể tạo thành một quả đồi. Một vết chân duỗi ra cũng có thể khơi thành một con suối. Đào đất suốt một ngày có thể tạo ra một con sông. Nhờ công lao của ông bà, nước được dồn ra biển, đầm lầy được tát khô, nhường chỗ cho đất đai đồng ruộng hiện ra, trở thành nơi cư trú và sinh sống cho con người.
Khi con người đã đông đúc, Ông Lộc Cộc vẫn về để đổ giông, sấm, vung chớp, tung gió bão. Bà Tồ Cô cũng vẫn về để tung những đàn hươu nai, chim chóc đến cho con người săn bắt.
Nhìn quang cảnh núi sông, đồng ruộng, cỏ cây, hoa lá xanh tươi bốn mùa, Bà Tồ Cô cảm thấy hài lòng. Công việc tạm xong, và khi đang mang thai, bà đã nằm duỗi dài bên dòng sông Đuống để nghỉ ngơi. Tại đây, bà đã sinh ra một cái bọc, từ đó nở ra mười hai người con gái xinh đẹp. Các cô gái này đã thay mẹ chia nhau đi khắp bốn phương, dạy dân các nghề nghiệp, và mỗi người đều trở thành vua bà của một vùng.
Sau khi sinh nở, bà Tồ Cô vẫn nằm khỏa thân giữa bầu trời lồng lộng nắng gió, mãi mãi phô bày sắc đẹp nõn nà của mình bên dòng sông Đuống, trên ngọn núi Nguyệt Hằng đất Tiên Du. [Truyền thuyết dân gian Việt Nam, nguồn: http://truyenxuatichcu.com/than-thoai-viet-nam/ba-to-co.html]
5. Ông Đùng Bà Đà
Câu chuyện về Ông Đùng Bà Đà, dù mang màu sắc bi kịch, lại là một minh chứng độc đáo về quan niệm của người Việt xưa đối với những điều vượt ra ngoài khuôn khổ xã hội và tập tục. Truyền thuyết này giải thích nguồn gốc của một số lễ hội dân gian độc đáo.
Ngày xưa, tại làng Đậu An, huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên, có một gia đình sinh ra một người con trai và một người con gái có thân hình to lớn khác thường, tên là Đùng và Đà. Hai anh em mồ côi cha mẹ từ sớm, đến tuổi lập gia đình nhưng không thể lấy được ai do cơ thể khổng lồ của họ. Một ngày nọ, hai anh em quyết định bỏ nhà ra đi, với lời thề sẽ lấy người đầu tiên họ gặp làm vợ chồng. Sau nhiều ngày lang thang, họ bất ngờ gặp lại nhau. Nhận thấy đó là ý trời định đoạt, hai anh em đã kết duyên vợ chồng.
Cuộc sống của họ không kéo dài được bao lâu. Làng xóm hay tin về mối quan hệ loạn luân này đã phẫn nộ, cho rằng họ đã phạm đến phong tục cổ truyền. Dân làng đã xông vào đánh chết cả đôi vợ chồng. Tương truyền rằng, hồn của hai người chết vẫn hiện về quấy rối xóm làng, gây ra nhiều tai ách liên tiếp, khiến mọi người vô cùng sợ hãi. Để chuộc tội và mong hóa giải tai ương, dân làng đã lập đền thờ họ. Tại nơi thờ cúng, người ta vẽ hình sinh thực khí to lớn của hai người, một dấu tích vẫn còn lưu giữ tại địa phương này.
Hàng năm, vào ngày mùng tám tháng tư âm lịch, dân làng Đậu An lại tổ chức một lễ rước đặc biệt. Họ làm hai hình nộm khổng lồ bằng tre, một hình tượng trưng cho Ông Đùng và một hình cho Bà Đà. Lễ rước chia làm hai phe, mỗi phe rước một hình nộm. Dân làng cầm đuốc, vác gậy đi quanh làng cho đến khi trời tối hẳn. Khi hai phe gặp nhau tại khu vực gần đền thờ, họ bắt đầu hò reo xung đột, mô phỏng lại sự phẫn nộ và cuộc ẩu đả năm xưa. Cuộc “ẩu đả” này diễn ra cho đến khi hai hình nộm bị đập phá tan nát. Sau đó, người ta chất các hình nộm lên đống lửa và châm đốt. Điều kỳ lạ là trong lúc hai phe rước gặp nhau, đèn đuốc trong đền thờ đều tắt ngấm.
Tục lệ này cho phép những trai gái tham gia vào lễ hội được tự do đùa nghịch cùng nhau. Người dân tin rằng, thông qua nghi lễ này, năm đó mùa màng sẽ tươi tốt và làng tránh được các thiên tai. [Nguồn: Hoàng Trọng Miên, Việt Nam Văn Học Toàn Thư II, Cổ tích (Sài Gòn, 1959), tr 78.]
B. Các Thần Thoại Về Sự Hình Thành Tự Nhiên Và Muôn Loài
Bên cạnh những câu chuyện về các vị thần khổng lồ kiến tạo cảnh quan, thần thoại Việt Nam còn chứa đựng những lời giải thích đầy sáng tạo về sự hình thành của các yếu tố tự nhiên cơ bản và muôn loài sinh vật, phản ánh thế giới quan phong phú của người Việt cổ.
Phần này chúng tôi lấy tư liệu từ sách Thần Thoại, quyển số 3 của tác giả Doãn Quốc Sỹ, xuất bản bởi Sáng Tạo năm 1970. [Nguồn: http://tve-4u.org/threads/than-thoai-q3-b-viet-nam-trung-hoa-doa%CC%83n-quo%CC%81c-sy%CC%83-1000qsv1tvb-0422.31939/]
1. Trời
Trong vũ trụ quan của người Việt cổ, Trời là đấng tối cao, quyền năng vô song, là nguồn gốc của mọi sự tồn tại. Quan niệm về Trời không chỉ đơn thuần là một thực thể siêu nhiên, mà còn là biểu tượng của quyền lực, công lý và sự chi phối vĩnh cửu đối với thế gian.
Ngày xưa, trước khi mọi sự vật hiện hữu, đã có ông Trời. Trời là một bậc quyền phép vô song, ngự trị ở nơi cao nhất, là đấng sáng tạo ra tất cả: từ trái đất, núi non, sông biển, mưa, nắng cho đến muôn loài người, muôn vật, cỏ cây. Trời thấu suốt mọi sự, biết hết mọi việc xảy ra ở thế gian. Trời được coi là cha đẻ của muôn loài, là đấng xét xử tối cao, thưởng phạt công minh, không bỏ sót bất kỳ ai. Không ai có thể thoát khỏi lưới trời, vì mọi việc đều do Trời định đoạt. Chính vì vậy, con người tin có “đạo Trời”, tin rằng “Trời sinh Trời dưỡng”, và khi chết đi sẽ “về chầu Trời”.
Trời cũng có vợ, được gọi là bà Trời. Khi hai ông bà giận dỗi nhau, đó là lúc trời vừa mưa vừa nắng. Mỗi khi Trời nổi giận vì loài người phạm lỗi lầm ở thế gian, Ngài sẽ giáng xuống những tai họa như bão táp, lụt lội, hạn hán để trừng phạt. Giang sơn của Trời trải dài từ mặt đất lên đến chín tầng trời cao vợi.
Sau này, khi chịu ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa, hình tượng Ông Trời Việt Nam cũng được gọi bằng cái tên văn vẻ hơn là Ngọc Hoàng. Tuy nhiên, bản chất của đấng quyền năng tối cao, người sáng tạo ra vạn vật, vẫn được giữ nguyên trong tâm thức dân tộc.
2. Mặt Trời và Mặt Trăng
Mặt Trời và Mặt Trăng, hai chị em con gái của Trời, không chỉ là những thiên thể chiếu sáng thế gian mà còn là những nhân vật mang ý nghĩa sâu sắc trong thần thoại Việt Nam, thể hiện sự phân chia công việc và những bài học về tính cách, sự hài hòa.
Mặt Trời và Mặt Trăng là hai chị em ruột, là con gái của Trời. Công việc mà Trời giao phó cho hai cô con gái là hàng ngày phải thay phiên nhau đi quan sát thế gian. Cô chị, Mặt Trời, ngồi trên một chiếc kiệu được bốn người khiêng. Những người khiêng kiệu này bao gồm cả người già và người trẻ, thay phiên nhau làm nhiệm vụ. Khi gặp phải những người khiêng kiệu già, đi chậm, cô Mặt Trời phải ngồi lâu hơn, khiến ngày dưới trần gian kéo dài ra. Ngược lại, đến lượt những người trẻ khiêng kiệu đi nhanh, cô Mặt Trời hoàn thành công việc sớm và về trời, làm cho ngày ngắn lại.
Cô em, Mặt Trăng, có tính tình nóng nảy, không kém gì cô chị. Chính tính cách này đã khiến thiên hạ dưới mặt đất phải chịu đựng sự nóng bức cả ngày vì cô Mặt Trời, và đến đêm lại cũng cảm thấy khó chịu vì cô Mặt Trăng. Tiếng than thở của loài người đã đến tai nhà Trời. Bà mẹ đã lấy tro trát vào mặt cô Mặt Trăng. Từ đó, cô em thay đổi tính nết, trở nên hết sức dịu dàng, khác hẳn với cô chị. Điều này khiến cô được người dưới trần ai cũng yêu mến. Mỗi khi cô ngoảnh mặt nhìn xuống trần gian, đó là lúc trăng tròn vành vạnh. Khi cô quay lưng lại, đó là lúc trăng cuối tháng (ba mươi). Nếu cô ngoảnh sang phải hoặc sang trái, đó là trăng thượng huyền hoặc hạ huyền. Những hôm trăng có quầng là lúc vết tro trát trên mặt hiện ra.
Theo truyền thuyết, chồng của hai nữ thần Mặt Trời và Mặt Trăng là một con gấu. Mỗi lần gấu đến với vợ, sinh ra hiện tượng nguyệt thực hay nhật thực. Lúc đó, người dưới trần làm ầm ĩ lên, đánh trống, khua chiêng, gõ mõ, với mục đích xua đuổi con gấu đi. Họ tin rằng, khi gấu đến với vợ, nó sẽ che lấp Mặt Trời, Mặt Trăng, gây hại cho mùa màng.
3. Thần Trụ Trời (Lặp lại và chi tiết hơn)
Câu chuyện về Thần Trụ Trời là một trong những thần thoại sơ khai và quan trọng nhất, giải thích nguồn gốc của sự phân chia trời đất và sự hình thành địa hình đa dạng. Phiên bản này cung cấp chi tiết hơn về hành động và hậu quả của vị thần khổng lồ này.
Thuở trời đất còn mịt mù hỗn độn, tự nhiên hiện lên một vị thần to lớn khác thường, đầu đội trời, chân đạp đất. Vị thần này đã thực hiện một hành động mang tính kiến tạo vũ trụ: đào đất, vác đá và đắp lên một cái cột to lớn để chống trời lên, từ đó phân chia ra trời đất. Trời được hình dung như một cái vung úp, còn đất bằng phẳng như một cái mâm vuông, chia ra làm bốn hướng đông, tây, nam, bắc. Chỗ giáp giới giữa trời và đất được gọi là chân trời.
Sau khi đã chống trời lên cao, thần phá bỏ chiếc cột trụ. Thần ném tung vãi đất và đá khắp tứ phía, tạo nên những đồi, núi, đảo, khiến cho mặt đất trở nên gồ ghề, chỗ cao chỗ thấp. Còn chỗ thần đào đất để đắp cột chống trời, về sau đã trở thành biển cả mênh mông.
Dấu vết của chiếc cột chống trời này ngày nay được cho là còn tồn tại ở núi Thạch-Môn thuộc tỉnh Sơn-Tây, Bắc-Việt. Ngọn núi này còn được gọi là núi Không-Lộ (con đường lên trời), hoặc Kình-Thiên-Trụ (cột chống trời).
Dân chúng còn lưu giữ bài hát đồng dao nhắc nhớ đến công việc của Ông Trụ Trời vào thuở khai thiên lập địa:
Nhất ông đếm cát,
Nhì ông tát bể,
Ba ông kể sao.
Bốn ông đào sông,
Năm ông trồng cây,
Sáu ông xây rú.
Bảy ông trụ trời.
CHÚ THÍCH: Theo giáo sư Trần-Ngọc-Ninh, bài đồng dao này nói về việc ông Trời hay đấng tạo hóa của người Việt đã làm ra cõi thế với bảy công trình được tuần tự thực hiện trong bảy ngày. Điều
