Bạn đang phân vân “admit to V hay Ving” mỗi khi viết câu tiếng Anh? Rất nhiều người học cũng gặp khó khăn tương tự, không biết nên dùng cấu trúc nào cho đúng ngữ pháp và ý nghĩa. Bài viết này sẽ giúp bạn làm rõ câu hỏi sau admit là to V hay Ving, cung cấp kiến thức ngữ pháp chi tiết về động từ “admit”, phân biệt nó với từ “confess” và kèm theo bài tập thực hành.
Admit là gì? Các cấu trúc thường gặp của Admit
Admit là một ngoại động từ trong tiếng Anh, có hai nghĩa chính:
- Thừa nhận, thú nhận: Công nhận một sự thật, một lỗi lầm hoặc hành động sai trái.
- Cho phép vào, tiếp nhận: Chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó vào một nơi, tổ chức hoặc sự kiện.
Khi mang nghĩa “thừa nhận”, admit thường đi kèm với các cấu trúc sau:
Admit to V hay Ving?
Câu trả lời cho câu hỏi “Admit to V hay Ving?” là: “admit” không đi với “to + V nguyên mẫu”, mà là “admit (to) + V-ing”.
- Admit + V-ing: Diễn tả hành động thừa nhận đã làm gì đó.
- Ví dụ: He admitted forgetting the meeting. (Anh ấy thừa nhận đã quên buổi họp.)
- Admit to + V-ing: Tương tự như “admit + V-ing”, nhưng mang sắc thái nhấn mạnh sự tự giác hoặc thái độ thành thật hơn.
- Ví dụ: She admitted to making a mistake. (Cô ấy thừa nhận đã mắc lỗi.)
Cả hai cấu trúc này đều đúng ngữ pháp và có thể dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, “admit to + V-ing” thường được sử dụng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng hơn, trong khi “admit + V-ing” tự nhiên và ngắn gọn hơn trong văn nói.
Các cấu trúc Admit thường gặp khác
Ngoài cấu trúc với V-ing, admit còn có thể đi kèm với các từ loại khác:
- Admit + (to) + Noun: Thừa nhận một lỗi lầm, vấn đề hoặc sự thật.
- Ví dụ: He admitted his fault. (Anh ấy thừa nhận lỗi của mình.)
- Admit + somebody + to + Noun: Cho phép ai đó được nhận vào một nơi hoặc tổ chức.
- Ví dụ: The museum only admits visitors with valid tickets. (Bảo tàng chỉ cho phép khách có vé hợp lệ vào.)
- Admit + (to) + that + mệnh đề: Thừa nhận một sự thật hoặc ý kiến, thường mang sắc thái miễn cưỡng.
- Ví dụ: I must admit that I was wrong. (Tôi phải thừa nhận rằng mình đã sai.)
- Admit of + Noun (abstract): Dạng trang trọng, ít dùng, nghĩa là cho phép hoặc công nhận khả năng tồn tại của điều gì đó (thường là danh từ trừu tượng).
- Ví dụ: The situation admits of no easy solution. (Tình huống này không cho phép có một giải pháp dễ dàng.)
Các từ loại thường đi kèm với Admit
Để diễn đạt ý nghĩa một cách phong phú và tự nhiên hơn, admit có thể kết hợp với nhiều loại từ:
Động từ và Cụm động từ
Các cụm động từ đi kèm với admit giúp thể hiện rõ thái độ hoặc cảm xúc khi thừa nhận:
- Hate to admit: Ghét phải thừa nhận.
- Must / Have to admit: Phải thừa nhận (dù không muốn).
- Be ashamed to admit: Xấu hổ khi thừa nhận.
- Be forced to admit: Bị buộc phải thừa nhận.
- Dare to admit: Dám thừa nhận.
Giới từ
Giới từ đi kèm với admit phụ thuộc vào nghĩa của nó:
- admit to + V-ing / N: Thừa nhận hành động hoặc sự việc.
- admit into + N: Cho phép vào, nhận vào (thường trong ngữ cảnh tổ chức, học thuật).
- admit of + N: Cho phép khả năng xảy ra (trang trọng).
- be admitted for + N / V-ing: Nhập viện để điều trị (ngữ cảnh y khoa).
Trạng từ
Trạng từ bổ sung ý nghĩa về cách thức, thời gian, mức độ hoặc thái độ khi thừa nhận:
- Cách thức: Freely, readily, grudgingly, hesitantly, openly, frankly, reluctantly.
- Thời gian: Finally, eventually, recently, just now.
- Mức độ: Fully, completely, partly, almost, nearly, barely.
- Tần suất/Thái độ: Always, never, sometimes, privately, publicly.
Phân biệt Admit và Confess
Cả admit và confess đều có nghĩa là “thừa nhận”, nhưng chúng khác nhau về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng:
- Admit: Thừa nhận một sự thật, lỗi lầm thông thường. Có thể dùng trong cả tình huống tích cực và tiêu cực.
- Confess: Thú nhận tội lỗi, lỗi lầm nghiêm trọng hoặc điều mang tính cá nhân, riêng tư. Thường mang cảm xúc tội lỗi, hối hận.
Admit thường đi với các cấu trúc trung tính hơn, trong khi confess mang sắc thái trang trọng và nghiêm trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tôn giáo hoặc khi nói về hành động vi phạm đạo đức, pháp luật.
Bài tập thực hành
Để củng cố kiến thức, hãy hoàn thành các bài tập sau:
Bài tập 1: Điền dạng đúng của “admit” và cấu trúc đi kèm
- He finally ________ (admit) to ________ (cheat) in the final exam.
- I must ________ that I was completely wrong about her.
- She ________ (admit) her mistake and apologized to everyone.
- The company ________ (admit) to ________ (release) the product before testing it properly.
- They refused to ________ (admit) that they had copied the idea.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- He ________ to lying about his age when applying for the job.
A. admitted
B. admitted to
C. admitted for
D. admits - The student ________ breaking the rule after being questioned by the teacher.
A. admit
B. admitted
C. admitting
D. admits to - She ________ that she had never been to London before.
A. admitted
B. admitted to
C. admits of
D. admit
Bài tập 3: Sửa lỗi sai
- She admitted to cheat on the exam.
- He admitted to make the wrong decision after seeing the results.
Bài tập 4: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
- “I took the wrong bag by mistake,” she said. →
- The school accepted her into the program. →
Giải pháp học tiếng Anh toàn diện tại VUS
Hiểu rõ các cấu trúc ngữ pháp như admit to V hay Ving là bước quan trọng để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Tuy nhiên, để thực sự làm chủ ngôn ngữ, bạn cần thực hành thường xuyên trong một môi trường học tập chuyên nghiệp.
Tại VUS – Hệ thống Anh văn Hội Việt Mỹ, học viên được phát triển toàn diện thông qua phương pháp Discovery Learning – Học qua khám phá. Với đội ngũ giáo viên đạt chuẩn quốc tế và chương trình học tiên tiến, VUS giúp bạn không chỉ nắm vững ngữ pháp mà còn tự tin sử dụng tiếng Anh trong mọi tình huống.
Hãy đăng ký ngay để được tư vấn lộ trình học phù hợp và trải nghiệm môi trường học tập quốc tế tại VUS!
